Thời tiết tại Luganville, Vanuatu 🇻🇺
25.1°C
cảm giác như 26.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Luganville, Vanuatu vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Luganville, Vanuatu 🇻🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
29.1°C
26.4°C
24.1°C
67%
12.6 kph
0.1 mm
3.0
05:13 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
29.1°C
26.4°C
23.7°C
67%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
05:13 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
26.7°C
25.0°C
71%
18.0 kph
1.9 mm
4.0
05:14 AM
06:15 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
27.0°C
26.0°C
25.3°C
82%
20.9 kph
21.2 mm
3.0
05:14 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
27.2°C
25.6°C
24.9°C
87%
25.6 kph
30.3 mm
2.0
05:14 AM
06:16 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
26.5°C
24.8°C
83%
10.1 kph
3.8 mm
9.0
05:15 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
26.9°C
25.0°C
80%
10.1 kph
0.6 mm
9.0
05:15 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Luganville, Vanuatu 🇻🇺
Tuesday, December 09, 2025
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
22
25.0°
↑
6.0 km/h
23
25.0°
↑
5.0 km/h
25.0°
↑
4.0 km/h
1
24.0°
↑
4.0 km/h
2
24.0°
↑
4.0 km/h
3
24.0°
↑
4.0 km/h
4
24.0°
↑
4.0 km/h
5
24.0°
↑
3.0 km/h
6
24.0°
↑
2.0 km/h
7
26.0°
↑
2.0 km/h
8
27.0°
↑
5.0 km/h
9
28.0°
↑
8.0 km/h
10
28.0°
↑
10.0 km/h
11
29.0°
↑
13.0 km/h
12
29.0°
↑
15.0 km/h
13
29.0°
↑
16.0 km/h
14
29.0°
↑
16.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
17
27.0°
↑
12.0 km/h
18
26.0°
↑
10.0 km/h
19
26.0°
↑
8.0 km/h
20
26.0°
↑
7.0 km/h
21
26.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Luganville, Vanuatu 🇻🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 76.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 27.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.45 µg/m³ |
| PM10: | 11.35 µg/m³ |