Thời tiết tại Luganville, Vanuatu 🇻🇺
29.1°C
cảm giác như 33.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Luganville, Vanuatu vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Luganville, Vanuatu 🇻🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
27.3°C
25.4°C
78%
17.6 kph
0.3 mm
3.0
05:48 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.4°C
27.3°C
24.5°C
73%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
05:48 AM
06:22 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
27.6°C
25.3°C
76%
12.2 kph
3.1 mm
3.0
05:49 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
27.8°C
25.7°C
77%
15.8 kph
0.5 mm
4.0
05:49 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
30.7°C
27.7°C
25.0°C
71%
13.3 kph
0.1 mm
10.0
05:49 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
30.3°C
27.4°C
24.7°C
75%
14.4 kph
0.1 mm
10.0
05:50 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
27.5°C
25.3°C
73%
12.2 kph
0.8 mm
9.0
05:50 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Luganville, Vanuatu 🇻🇺
Monday, February 16, 2026
32.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
18
27.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
19
26.0°
↑
14.0 km/h
20
26.0°
↑
12.0 km/h
21
26.0°
↑
13.0 km/h
22
26.0°
↑
13.0 km/h
23
26.0°
↑
13.0 km/h
25.0°
↑
13.0 km/h
1
25.0°
↑
13.0 km/h
2
25.0°
↑
13.0 km/h
3
25.0°
↑
11.0 km/h
4
25.0°
↑
10.0 km/h
5
25.0°
↑
10.0 km/h
6
24.0°
↑
9.0 km/h
7
26.0°
↑
9.0 km/h
8
27.0°
↑
11.0 km/h
9
29.0°
↑
13.0 km/h
10
29.0°
↑
13.0 km/h
11
30.0°
↑
13.0 km/h
12
30.0°
↑
13.0 km/h
13
30.0°
↑
14.0 km/h
14
30.0°
↑
15.0 km/h
15
30.0°
↑
14.0 km/h
16
30.0°
↑
12.0 km/h
17
29.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Luganville, Vanuatu 🇻🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 90.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.35 µg/m³ |
| PM10: | 8.95 µg/m³ |