Thời tiết tại Lakatoro, Vanuatu 🇻🇺
24.0°C
cảm giác như 26.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Lakatoro, Vanuatu vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lakatoro, Vanuatu 🇻🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
25.4°C
24.2°C
79%
15.8 kph
0.2 mm
3.0
05:47 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
25.6°C
23.8°C
74%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
05:48 AM
06:22 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
26.2°C
24.6°C
76%
5.0 kph
2.3 mm
4.0
05:48 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
26.0°C
24.6°C
78%
15.5 kph
1.1 mm
4.0
05:48 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
26.1°C
24.4°C
75%
7.6 kph
1.5 mm
9.0
05:49 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
25.8°C
24.6°C
72%
10.4 kph
0.0 mm
10.0
05:49 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lakatoro, Vanuatu 🇻🇺
Monday, February 16, 2026
29.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
5
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
6
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
7
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
25.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
9
26.0°
↑
13.0 km/h
10
27.0°
↑
14.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
14
27.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
26.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
17
26.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
18
25.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
19
25.0°
↑
14.0 km/h
20
24.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
21
24.0°
↑
13.0 km/h
22
24.0°
↑
12.0 km/h
23
24.0°
↑
12.0 km/h
24.0°
↑
13.0 km/h
1
24.0°
↑
13.0 km/h
2
24.0°
↑
12.0 km/h
3
24.0°
↑
12.0 km/h
4
24.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lakatoro, Vanuatu 🇻🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 77.8 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.0 µg/m³ |
| SO2: | 2.8 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.7 µg/m³ |
| PM10: | 7.4 µg/m³ |