Thời tiết tại Lakatoro, Vanuatu 🇻🇺
25.5°C
cảm giác như 27.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Lakatoro, Vanuatu vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (232°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 22% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lakatoro, Vanuatu 🇻🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
25.8°C
23.7°C
76%
16.2 kph
2.2 mm
4.0
05:48 AM
06:22 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
27.7°C
25.9°C
24.7°C
76%
5.4 kph
5.1 mm
4.0
05:48 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
25.9°C
24.5°C
78%
14.0 kph
0.2 mm
3.0
05:48 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
27.7°C
25.7°C
24.4°C
79%
6.1 kph
7.8 mm
4.0
05:49 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
27.4°C
25.5°C
24.3°C
78%
11.5 kph
13.0 mm
3.0
05:49 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
25.1°C
24.0°C
78%
10.4 kph
0.5 mm
9.0
05:49 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
25.7°C
24.4°C
78%
13.3 kph
0.3 mm
9.0
05:50 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lakatoro, Vanuatu 🇻🇺
Tuesday, February 17, 2026
29.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
23
25.0°
↑
4.0 km/h
26.0°
↑
4.0 km/h
1
25.0°
↑
4.0 km/h
2
25.0°
↑
2.0 km/h
3
25.0°
↑
1.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
5
25.0°
↑
0.0 km/h
6
26.0°
↑
1.0 km/h
7
25.0°
↑
2.0 km/h
8
26.0°
↑
4.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
27.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
28.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
14
28.0°
1.4 mm
↑
4.0 km/h
15
27.0°
1.2 mm
↑
2.0 km/h
16
26.0°
0.9 mm
↑
1.0 km/h
17
26.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
18
25.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
19
26.0°
↑
1.0 km/h
20
26.0°
↑
2.0 km/h
21
26.0°
↑
2.0 km/h
22
26.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lakatoro, Vanuatu 🇻🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 81.8 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.0 µg/m³ |
| SO2: | 7.2 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.6 µg/m³ |
| PM10: | 8.8 µg/m³ |