Thời tiết tại Lakatoro, Vanuatu 🇻🇺
28.2°C
cảm giác như 29.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Lakatoro, Vanuatu vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (172°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lakatoro, Vanuatu 🇻🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
25.7°C
21.8°C
65%
15.8 kph
0.2 mm
3.0
05:23 AM
06:26 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
26.0°C
21.4°C
64%
10.4 kph
0.6 mm
4.0
05:23 AM
06:27 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
26.1°C
21.6°C
67%
11.9 kph
0.3 mm
4.0
05:24 AM
06:27 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
26.2°C
22.1°C
70%
13.3 kph
0.3 mm
4.0
05:24 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
30.7°C
26.5°C
22.1°C
69%
16.6 kph
0.1 mm
4.0
05:25 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
26.9°C
22.9°C
73%
11.2 kph
0.8 mm
9.0
05:26 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
27.3°C
22.9°C
74%
11.9 kph
0.2 mm
9.0
05:26 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lakatoro, Vanuatu 🇻🇺
Thursday, January 01, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
12
29.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
29.0°
↑
12.0 km/h
14
29.0°
↑
14.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
18
27.0°
↑
12.0 km/h
19
23.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
20
23.0°
↑
10.0 km/h
21
23.0°
↑
9.0 km/h
22
22.0°
↑
8.0 km/h
23
22.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
6.0 km/h
3
21.0°
↑
6.0 km/h
4
22.0°
↑
7.0 km/h
5
25.0°
↑
7.0 km/h
6
25.0°
↑
6.0 km/h
7
26.0°
↑
6.0 km/h
8
28.0°
↑
6.0 km/h
9
29.0°
↑
5.0 km/h
10
30.0°
↑
5.0 km/h
11
30.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lakatoro, Vanuatu 🇻🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 59.8 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.9 µg/m³ |
| SO2: | 2.3 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.5 µg/m³ |
| PM10: | 10.0 µg/m³ |