Thời tiết tại Lakatoro, Vanuatu 🇻🇺
24.7°C
cảm giác như 26.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Lakatoro, Vanuatu vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (92°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 38% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lakatoro, Vanuatu 🇻🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
26.7°C
25.3°C
23.9°C
79%
13.0 kph
5.7 mm
2.0
05:59 AM
05:42 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
27.1°C
25.4°C
24.1°C
80%
12.6 kph
11.6 mm
2.0
06:00 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
27.2°C
25.4°C
24.1°C
78%
15.1 kph
7.7 mm
2.0
06:00 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
25.6°C
24.2°C
22.7°C
82%
12.2 kph
8.4 mm
2.0
06:00 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
24.2°C
23.4°C
83%
8.6 kph
4.6 mm
6.0
06:00 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
24.2°C
22.7°C
82%
14.0 kph
3.9 mm
6.0
06:00 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lakatoro, Vanuatu 🇻🇺
Friday, April 17, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
21.0°C
2
24.0°
↑
8.0 km/h
3
25.0°
↑
8.0 km/h
4
25.0°
↑
8.0 km/h
5
25.0°
↑
8.0 km/h
6
25.0°
↑
8.0 km/h
7
24.0°
↑
8.0 km/h
8
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
9
26.0°
↑
10.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
11
27.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
12
27.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
13
26.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
14
26.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
15
26.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
16
26.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
17
25.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
18
25.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
19
25.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
20
25.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
21
25.0°
0.8 mm
↑
12.0 km/h
22
25.0°
1.1 mm
↑
12.0 km/h
23
25.0°
1.4 mm
↑
13.0 km/h
25.0°
2.1 mm
↑
13.0 km/h
1
25.0°
1.8 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lakatoro, Vanuatu 🇻🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 77.8 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.9 µg/m³ |
| SO2: | 1.2 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.6 µg/m³ |
| PM10: | 7.9 µg/m³ |