Thời tiết tại Port-Olry, Vanuatu 🇻🇺
28.3°C
cảm giác như 30.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Port-Olry, Vanuatu vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Port-Olry, Vanuatu 🇻🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
21.1°C
18.2°C
79%
5.0 kph
1.8 mm
3.0
05:26 AM
06:26 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
21.2°C
17.8°C
75%
6.1 kph
0.6 mm
4.0
05:27 AM
06:27 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
21.0°C
18.2°C
79%
5.0 kph
2.4 mm
3.0
05:27 AM
06:27 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
21.4°C
18.4°C
80%
5.8 kph
2.0 mm
3.0
05:28 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
21.6°C
18.7°C
79%
6.1 kph
0.2 mm
8.0
05:28 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
22.4°C
18.9°C
83%
6.1 kph
0.7 mm
8.0
05:29 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
21.8°C
18.6°C
77%
5.4 kph
0.2 mm
8.0
05:30 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Port-Olry, Vanuatu 🇻🇺
Thursday, January 01, 2026
27.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
15.0°C
11
25.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
12
25.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
13
24.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
14
23.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
15
23.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
16
22.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
17
22.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
18
21.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
19
21.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
20
20.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
20.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
19.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
19.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
18.0°
↑
5.0 km/h
2
18.0°
↑
5.0 km/h
3
18.0°
↑
5.0 km/h
4
18.0°
↑
5.0 km/h
5
18.0°
↑
5.0 km/h
6
18.0°
↑
4.0 km/h
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
3.0 km/h
9
24.0°
↑
2.0 km/h
10
25.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port-Olry, Vanuatu 🇻🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 81.75 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 0.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |