Thời tiết tại Port-Olry, Vanuatu 🇻🇺
26.4°C
cảm giác như 30.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Port-Olry, Vanuatu vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (28°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Port-Olry, Vanuatu 🇻🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
24.5°C
20.5°C
86%
10.4 kph
1.3 mm
3.0
05:50 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.4°C
25.0°C
19.8°C
80%
8.3 kph
0.0 mm
4.0
05:50 AM
06:23 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
30.6°C
25.4°C
20.9°C
83%
4.7 kph
6.7 mm
3.0
05:50 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
25.8°C
21.3°C
84%
7.9 kph
1.9 mm
3.0
05:51 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
25.6°C
20.0°C
77%
6.8 kph
0.7 mm
9.0
05:51 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
24.7°C
20.1°C
81%
6.1 kph
0.8 mm
8.0
05:51 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
30.3°C
25.6°C
21.8°C
80%
7.9 kph
0.0 mm
10.0
05:52 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Port-Olry, Vanuatu 🇻🇺
Monday, February 16, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
17.0°C
20
22.0°
↑
5.0 km/h
21
22.0°
↑
4.0 km/h
22
22.0°
↑
4.0 km/h
23
22.0°
↑
4.0 km/h
21.0°
↑
4.0 km/h
1
21.0°
↑
3.0 km/h
2
20.0°
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
4.0 km/h
4
20.0°
↑
3.0 km/h
5
20.0°
↑
2.0 km/h
6
20.0°
↑
3.0 km/h
7
23.0°
↑
3.0 km/h
8
26.0°
↑
5.0 km/h
9
28.0°
↑
7.0 km/h
10
29.0°
↑
8.0 km/h
11
30.0°
↑
8.0 km/h
12
30.0°
↑
8.0 km/h
13
30.0°
↑
8.0 km/h
14
30.0°
↑
8.0 km/h
15
30.0°
↑
8.0 km/h
16
29.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
27.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
24.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port-Olry, Vanuatu 🇻🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 91.75 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 8.45 µg/m³ |