Thời tiết tại Pagan Village, Quần đảo Bắc Mariana 🇲🇵
27.1°C
cảm giác như 29.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Pagan Village, Quần đảo Bắc Mariana vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (132°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 57% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pagan Village, Quần đảo Bắc Mariana 🇲🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
27.1°C
27.0°C
26.7°C
71%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
26.6°C
26.4°C
77%
27.0 kph
0.4 mm
2.0
06:45 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
26.7°C
26.4°C
77%
36.4 kph
1.5 mm
2.0
06:45 AM
06:17 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
25.9°C
25.3°C
77%
40.0 kph
1.0 mm
2.0
06:44 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
25.2°C
25.0°C
76%
36.7 kph
0.3 mm
6.0
06:44 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
25.5°C
25.4°C
25.1°C
73%
28.1 kph
0.1 mm
7.0
06:43 AM
06:18 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Pagan Village, Quần đảo Bắc Mariana 🇲🇵
Thursday, February 12, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
5
27.0°
↑
19.0 km/h
6
27.0°
↑
19.0 km/h
7
27.0°
↑
20.0 km/h
8
27.0°
↑
19.0 km/h
9
27.0°
↑
17.0 km/h
10
27.0°
↑
16.0 km/h
11
27.0°
↑
13.0 km/h
12
27.0°
↑
10.0 km/h
13
27.0°
↑
8.0 km/h
14
27.0°
↑
7.0 km/h
15
27.0°
↑
8.0 km/h
16
27.0°
↑
9.0 km/h
17
27.0°
↑
11.0 km/h
18
27.0°
↑
12.0 km/h
19
27.0°
↑
13.0 km/h
20
27.0°
↑
16.0 km/h
21
27.0°
↑
18.0 km/h
22
27.0°
↑
19.0 km/h
23
27.0°
↑
18.0 km/h
27.0°
↑
20.0 km/h
1
27.0°
↑
20.0 km/h
2
26.0°
↑
20.0 km/h
3
26.0°
↑
21.0 km/h
4
26.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pagan Village, Quần đảo Bắc Mariana 🇲🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 122.68 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.68 µg/m³ |
| SO2: | 3.18 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.78 µg/m³ |
| PM10: | 13.58 µg/m³ |