Thời tiết tại Songsong, Quần đảo Bắc Mariana 🇲🇵
27.1°C
cảm giác như 30.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Songsong, Quần đảo Bắc Mariana vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (69°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 11.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Songsong, Quần đảo Bắc Mariana 🇲🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
27.4°C
27.1°C
77%
22.0 kph
2.4 mm
3.0
06:34 AM
06:27 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
26.9°C
26.5°C
78%
22.7 kph
1.5 mm
3.0
06:34 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
27.2°C
26.7°C
78%
29.9 kph
4.7 mm
3.0
06:33 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
27.2°C
27.0°C
79%
37.1 kph
2.8 mm
6.0
06:33 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
27.2°C
27.0°C
26.1°C
83%
40.0 kph
20.1 mm
6.0
06:32 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
25.9°C
25.4°C
24.8°C
90%
47.2 kph
38.5 mm
6.0
06:31 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Songsong, Quần đảo Bắc Mariana 🇲🇵
Tuesday, March 03, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
9
28.0°
↑
21.0 km/h
10
28.0°
↑
21.0 km/h
11
28.0°
↑
20.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
13
28.0°
↑
18.0 km/h
14
28.0°
↑
18.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
19
27.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
20
27.0°
1.2 mm
↑
17.0 km/h
21
27.0°
0.9 mm
↑
16.0 km/h
22
27.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
23
27.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
27.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
1
27.0°
↑
16.0 km/h
2
27.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
3
27.0°
0.3 mm
↑
15.0 km/h
4
26.0°
↑
15.0 km/h
5
26.0°
↑
15.0 km/h
6
27.0°
↑
15.0 km/h
7
27.0°
↑
15.0 km/h
8
27.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Songsong, Quần đảo Bắc Mariana 🇲🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 123.68 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.68 µg/m³ |
| SO2: | 0.88 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.48 µg/m³ |
| PM10: | 10.28 µg/m³ |