Thời tiết tại Barrigada Village, Guam 🇬🇺
27.3°C
cảm giác như 31.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Barrigada Village, Guam vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (79°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Barrigada Village, Guam 🇬🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 28. thg 11
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
27.7°C
27.3°C
80%
26.3 kph
3.1 mm
2.0
06:26 AM
05:51 PM
First Quarter
Th 7 29. thg 11
Mưa vừa
28.8°C
27.6°C
26.8°C
81%
27.0 kph
7.7 mm
2.0
06:27 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
CN 30. thg 11
Mưa rơi nặng hạt
26.7°C
26.0°C
25.2°C
89%
30.6 kph
71.3 mm
0.0
06:27 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Th 2 1. thg 12
Mưa vừa
28.5°C
27.0°C
25.5°C
84%
24.5 kph
15.0 mm
2.0
06:28 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Th 3 2. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
27.4°C
26.7°C
80%
19.1 kph
1.7 mm
6.0
06:28 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Th 4 3. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
27.5°C
26.7°C
79%
13.7 kph
0.6 mm
6.0
06:29 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Barrigada Village, Guam 🇬🇺
Friday, November 28, 2025
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
6
27.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
7
27.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
8
28.0°
0.4 mm
↑
25.0 km/h
9
28.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
10
28.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
11
28.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
12
28.0°
0.5 mm
↑
24.0 km/h
13
28.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
14
28.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
16
28.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
17
28.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
20
28.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
21
28.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
22
27.0°
↑
22.0 km/h
23
27.0°
↑
20.0 km/h
27.0°
↑
19.0 km/h
1
27.0°
0.4 mm
↑
18.0 km/h
2
27.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
3
27.0°
↑
17.0 km/h
4
27.0°
↑
17.0 km/h
5
27.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Barrigada Village, Guam 🇬🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 99.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.65 µg/m³ |
| PM10: | 12.15 µg/m³ |