Thời tiết tại Santa Rita Village, Guam 🇬🇺
25.1°C
cảm giác như 26.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Santa Rita Village, Guam vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 27.7 kph (70°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santa Rita Village, Guam 🇬🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 11. thg 12
Có mây
28.6°C
27.8°C
27.1°C
71%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
05:55 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
27.9°C
27.4°C
76%
25.2 kph
4.3 mm
2.0
06:34 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
27.7°C
27.4°C
81%
29.2 kph
5.0 mm
2.0
06:34 AM
05:56 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
27.9°C
27.6°C
81%
31.0 kph
3.1 mm
2.0
06:35 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
27.9°C
27.5°C
80%
27.4 kph
1.2 mm
6.0
06:36 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
28.0°C
27.3°C
80%
24.8 kph
0.7 mm
6.0
06:36 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Santa Rita Village, Guam 🇬🇺
Thursday, December 11, 2025
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
4
27.0°
↑
27.0 km/h
5
27.0°
↑
27.0 km/h
6
27.0°
↑
26.0 km/h
7
27.0°
↑
26.0 km/h
8
28.0°
↑
27.0 km/h
9
28.0°
↑
27.0 km/h
10
28.0°
↑
26.0 km/h
11
28.0°
↑
24.0 km/h
12
28.0°
↑
23.0 km/h
13
28.0°
↑
22.0 km/h
14
28.0°
↑
22.0 km/h
15
29.0°
↑
21.0 km/h
16
28.0°
↑
22.0 km/h
17
28.0°
↑
23.0 km/h
18
28.0°
↑
22.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
20
28.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
21
28.0°
↑
23.0 km/h
22
28.0°
↑
22.0 km/h
23
28.0°
↑
21.0 km/h
28.0°
↑
21.0 km/h
1
28.0°
↑
21.0 km/h
2
28.0°
↑
21.0 km/h
3
28.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santa Rita Village, Guam 🇬🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 104.68 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.78 µg/m³ |
| SO2: | 0.98 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.38 µg/m³ |
| PM10: | 9.88 µg/m³ |