Thời tiết tại Agana Heights Village, Guam 🇬🇺
25.1°C
cảm giác như 27.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Agana Heights Village, Guam vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (92°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Agana Heights Village, Guam 🇬🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.1°C
26.2°C
73%
29.9 kph
0.8 mm
2.0
06:45 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
27.2°C
26.2°C
73%
29.9 kph
0.1 mm
3.0
06:44 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.3°C
26.4°C
74%
34.2 kph
1.4 mm
2.0
06:44 AM
06:26 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
27.6°C
26.9°C
73%
30.6 kph
0.7 mm
3.0
06:44 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
27.6°C
26.9°C
79%
31.0 kph
1.8 mm
6.0
06:43 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
27.5°C
26.9°C
79%
26.6 kph
1.1 mm
6.0
06:43 AM
06:26 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Agana Heights Village, Guam 🇬🇺
Thursday, February 12, 2026
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
7
26.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
8
26.0°
0.4 mm
↑
23.0 km/h
9
27.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
10
28.0°
↑
30.0 km/h
11
28.0°
↑
28.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
14
28.0°
↑
27.0 km/h
15
28.0°
↑
26.0 km/h
16
28.0°
↑
23.0 km/h
17
28.0°
↑
22.0 km/h
18
27.0°
↑
22.0 km/h
19
27.0°
↑
22.0 km/h
20
27.0°
↑
21.0 km/h
21
27.0°
↑
22.0 km/h
22
27.0°
↑
24.0 km/h
23
27.0°
↑
22.0 km/h
27.0°
↑
22.0 km/h
1
26.0°
↑
22.0 km/h
2
26.0°
↑
22.0 km/h
3
26.0°
↑
22.0 km/h
4
26.0°
↑
21.0 km/h
5
26.0°
↑
20.0 km/h
6
26.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Agana Heights Village, Guam 🇬🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 122.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.95 µg/m³ |
| PM10: | 14.25 µg/m³ |