Thời tiết tại Assiut, Ai Cập 🇪🇬
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Assiut, Ai Cập vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 27.0 kph (325°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Assiut, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
17.0°C
12.5°C
8.7°C
47%
27.0 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:22 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
17.5°C
12.1°C
7.5°C
54%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:23 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
20.6°C
13.8°C
8.4°C
50%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:23 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
21.6°C
14.8°C
9.3°C
47%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:24 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
21.4°C
14.3°C
9.8°C
49%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
05:25 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
21.4°C
15.0°C
10.7°C
46%
19.8 kph
0.0 mm
4.0
06:46 AM
05:26 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
21.6°C
14.9°C
9.5°C
40%
8.3 kph
0.0 mm
4.0
06:46 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Assiut, Ai Cập 🇪🇬
Tuesday, January 13, 2026
19.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
17
15.0°
↑
22.0 km/h
18
13.0°
↑
16.0 km/h
19
12.0°
↑
14.0 km/h
20
12.0°
↑
14.0 km/h
21
11.0°
↑
14.0 km/h
22
11.0°
↑
13.0 km/h
23
10.0°
↑
13.0 km/h
10.0°
↑
13.0 km/h
1
9.0°
↑
12.0 km/h
2
9.0°
↑
12.0 km/h
3
9.0°
↑
12.0 km/h
4
8.0°
↑
12.0 km/h
5
8.0°
↑
12.0 km/h
6
8.0°
↑
12.0 km/h
7
8.0°
↑
11.0 km/h
8
9.0°
↑
10.0 km/h
9
12.0°
↑
18.0 km/h
10
14.0°
↑
21.0 km/h
11
15.0°
↑
24.0 km/h
12
16.0°
↑
25.0 km/h
13
17.0°
↑
26.0 km/h
14
18.0°
↑
27.0 km/h
15
17.0°
↑
26.0 km/h
16
17.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Assiut, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 105.85 µg/m³ |
| PM10: | 920.95 µg/m³ |