Thời tiết tại Assiut, Ai Cập 🇪🇬
19.8°C
cảm giác như 19.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Assiut, Ai Cập vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (332°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Assiut, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
28.5°C
23.0°C
18.2°C
20%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
05:44 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
28.7°C
23.1°C
19.0°C
15%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
05:43 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
29.2°C
22.3°C
15.2°C
18%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
05:42 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
29.4°C
22.9°C
16.2°C
19%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
05:41 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
29.3°C
22.4°C
17.0°C
24%
33.5 kph
0.0 mm
3.0
05:40 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
26.0°C
21.1°C
16.7°C
34%
29.9 kph
0.0 mm
6.0
05:39 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
28.0°C
22.0°C
15.1°C
29%
18.0 kph
0.0 mm
6.0
05:38 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Assiut, Ai Cập 🇪🇬
Friday, April 03, 2026
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
2
19.0°
↑
18.0 km/h
3
19.0°
↑
16.0 km/h
4
19.0°
↑
15.0 km/h
5
18.0°
↑
10.0 km/h
6
18.0°
↑
10.0 km/h
7
20.0°
↑
13.0 km/h
8
21.0°
↑
16.0 km/h
9
23.0°
↑
16.0 km/h
10
25.0°
↑
17.0 km/h
11
26.0°
↑
19.0 km/h
12
27.0°
↑
20.0 km/h
13
28.0°
↑
20.0 km/h
14
28.0°
↑
21.0 km/h
15
28.0°
↑
23.0 km/h
16
28.0°
↑
22.0 km/h
17
27.0°
↑
19.0 km/h
18
26.0°
↑
14.0 km/h
19
24.0°
↑
15.0 km/h
20
23.0°
↑
13.0 km/h
21
22.0°
↑
12.0 km/h
22
21.0°
↑
9.0 km/h
23
21.0°
↑
8.0 km/h
21.0°
↑
6.0 km/h
1
20.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Assiut, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 75.35 µg/m³ |
| PM10: | 487.05 µg/m³ |