Thời tiết tại Assiut, Ai Cập 🇪🇬
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Assiut, Ai Cập vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (301°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Assiut, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
20.4°C
15.2°C
11.3°C
33%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:13 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
20.3°C
14.8°C
10.7°C
47%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:14 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
20.6°C
13.6°C
8.6°C
39%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:14 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
20.9°C
14.3°C
9.6°C
26%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.6°C
14.4°C
10.2°C
27%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.8°C
16.2°C
10.7°C
24%
15.1 kph
0.0 mm
5.0
06:46 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.3°C
16.5°C
11.7°C
30%
16.2 kph
0.0 mm
5.0
06:46 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Assiut, Ai Cập 🇪🇬
Thursday, January 01, 2026
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
17
18.0°
↑
12.0 km/h
18
16.0°
↑
12.0 km/h
19
15.0°
↑
9.0 km/h
20
15.0°
↑
9.0 km/h
21
14.0°
↑
8.0 km/h
22
14.0°
↑
7.0 km/h
23
13.0°
↑
6.0 km/h
13.0°
↑
7.0 km/h
1
13.0°
↑
7.0 km/h
2
12.0°
↑
8.0 km/h
3
12.0°
↑
7.0 km/h
4
11.0°
↑
7.0 km/h
5
11.0°
↑
8.0 km/h
6
11.0°
↑
8.0 km/h
7
11.0°
↑
9.0 km/h
8
13.0°
↑
7.0 km/h
9
15.0°
↑
10.0 km/h
10
17.0°
↑
12.0 km/h
11
18.0°
↑
15.0 km/h
12
20.0°
↑
17.0 km/h
13
20.0°
↑
19.0 km/h
14
20.0°
↑
20.0 km/h
15
20.0°
↑
22.0 km/h
16
19.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Assiut, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 157.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.25 µg/m³ |
| PM10: | 193.65 µg/m³ |