Thời tiết tại Assiut, Ai Cập 🇪🇬
17.0°C
cảm giác như 17.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Assiut, Ai Cập vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (322°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Assiut, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
24.5°C
20.1°C
15.5°C
29%
29.9 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
05:49 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
25.3°C
18.3°C
12.3°C
27%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
22.0°C
16.7°C
12.1°C
36%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
24.8°C
17.0°C
10.4°C
38%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
24.8°C
17.8°C
11.7°C
38%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
22.1°C
16.7°C
12.4°C
35%
28.4 kph
0.0 mm
5.0
06:26 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
20.2°C
15.0°C
10.9°C
44%
29.5 kph
0.0 mm
4.0
06:25 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Assiut, Ai Cập 🇪🇬
Tuesday, February 17, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
9
20.0°
↑
22.0 km/h
10
21.0°
↑
23.0 km/h
11
22.0°
↑
24.0 km/h
12
22.0°
↑
23.0 km/h
13
24.0°
↑
23.0 km/h
14
24.0°
↑
23.0 km/h
15
24.0°
↑
23.0 km/h
16
24.0°
↑
27.0 km/h
17
23.0°
↑
22.0 km/h
18
20.0°
↑
15.0 km/h
19
18.0°
↑
13.0 km/h
20
18.0°
↑
14.0 km/h
21
17.0°
↑
14.0 km/h
22
16.0°
↑
13.0 km/h
23
16.0°
↑
13.0 km/h
15.0°
↑
13.0 km/h
1
14.0°
↑
14.0 km/h
2
14.0°
↑
12.0 km/h
3
13.0°
↑
10.0 km/h
4
13.0°
↑
9.0 km/h
5
13.0°
↑
9.0 km/h
6
12.0°
↑
8.0 km/h
7
13.0°
↑
6.0 km/h
8
16.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Assiut, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 5 (Rất không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 189.95 µg/m³ |
| PM10: | 1289.85 µg/m³ |