Thời tiết tại Shubrā al Khaymah, Ai Cập 🇪🇬
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Shubrā al Khaymah, Ai Cập vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (251°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shubrā al Khaymah, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
21.8°C
16.4°C
12.3°C
35%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:05 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Có mây
20.5°C
15.6°C
12.5°C
43%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:06 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
18.0°C
13.7°C
10.3°C
55%
22.0 kph
0.0 mm
0.0
06:52 AM
05:07 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
19.3°C
12.9°C
8.7°C
54%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:08 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
19.3°C
12.6°C
9.2°C
55%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
20.9°C
13.9°C
9.0°C
39%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
06:52 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
21.3°C
14.5°C
9.7°C
51%
15.1 kph
0.0 mm
4.0
06:52 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Shubrā al Khaymah, Ai Cập 🇪🇬
Wednesday, December 31, 2025
22.0°C
19.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
23
14.0°
↑
14.0 km/h
14.0°
↑
14.0 km/h
1
13.0°
↑
13.0 km/h
2
13.0°
↑
12.0 km/h
3
13.0°
↑
10.0 km/h
4
12.0°
↑
10.0 km/h
5
12.0°
↑
12.0 km/h
6
12.0°
↑
13.0 km/h
7
13.0°
↑
14.0 km/h
8
14.0°
↑
16.0 km/h
9
16.0°
↑
19.0 km/h
10
17.0°
↑
20.0 km/h
11
19.0°
↑
22.0 km/h
12
19.0°
↑
24.0 km/h
13
20.0°
↑
27.0 km/h
14
20.0°
↑
26.0 km/h
15
20.0°
↑
26.0 km/h
16
20.0°
↑
26.0 km/h
17
18.0°
↑
20.0 km/h
18
16.0°
↑
15.0 km/h
19
15.0°
↑
14.0 km/h
20
15.0°
↑
13.0 km/h
21
14.0°
↑
13.0 km/h
22
14.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shubrā al Khaymah, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 330.85 µg/m³ |
| O3: | 10.0 µg/m³ |
| NO2: | 56.55 µg/m³ |
| SO2: | 74.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.15 µg/m³ |
| PM10: | 57.05 µg/m³ |