Thời tiết tại Shubrā al Khaymah, Ai Cập 🇪🇬
13.3°C
cảm giác như 12.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Shubrā al Khaymah, Ai Cập vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (234°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shubrā al Khaymah, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 12. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
14.7°C
11.4°C
44%
37.8 kph
0.4 mm
1.0
06:52 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
12.8°C
10.1°C
54%
30.2 kph
0.4 mm
0.0
06:52 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Có mây
18.9°C
13.1°C
9.2°C
58%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
06:52 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
20.2°C
14.1°C
9.5°C
60%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:17 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Có mây
19.9°C
14.1°C
10.5°C
66%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:18 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
20.2°C
14.7°C
10.8°C
63%
15.5 kph
0.0 mm
4.0
06:52 AM
05:19 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
20.9°C
15.3°C
10.9°C
63%
20.9 kph
0.0 mm
5.0
06:52 AM
05:20 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Shubrā al Khaymah, Ai Cập 🇪🇬
Monday, January 12, 2026
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
7
11.0°
↑
14.0 km/h
8
13.0°
↑
16.0 km/h
9
15.0°
↑
22.0 km/h
10
17.0°
↑
27.0 km/h
11
18.0°
↑
32.0 km/h
12
19.0°
↑
35.0 km/h
13
19.0°
↑
35.0 km/h
14
19.0°
↑
37.0 km/h
15
19.0°
↑
38.0 km/h
16
18.0°
↑
35.0 km/h
17
17.0°
↑
30.0 km/h
18
17.0°
↑
28.0 km/h
19
16.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
20
13.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
21
12.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
22
12.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
23
12.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
11.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
1
11.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
2
11.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
3
11.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
4
10.0°
↑
26.0 km/h
5
10.0°
↑
28.0 km/h
6
10.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shubrā al Khaymah, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.65 µg/m³ |
| SO2: | 49.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.05 µg/m³ |
| PM10: | 60.15 µg/m³ |