Thời tiết tại Shubrā al Khaymah, Ai Cập 🇪🇬
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Shubrā al Khaymah, Ai Cập vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (274°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shubrā al Khaymah, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
22.2°C
17.2°C
61%
36.7 kph
0.8 mm
1.0
05:43 AM
06:14 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
27.7°C
21.5°C
15.6°C
42%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
05:42 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
26.8°C
20.3°C
14.4°C
34%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
05:41 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
26.7°C
20.3°C
15.2°C
34%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
05:40 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
26.5°C
20.4°C
15.1°C
41%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
05:39 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
26.2°C
20.5°C
15.4°C
43%
18.4 kph
0.1 mm
6.0
05:38 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
25.2°C
19.1°C
14.3°C
51%
30.2 kph
0.0 mm
5.0
05:36 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Shubrā al Khaymah, Ai Cập 🇪🇬
Thursday, April 02, 2026
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
16
26.0°
↑
14.0 km/h
17
26.0°
↑
18.0 km/h
18
24.0°
↑
17.0 km/h
19
22.0°
↑
14.0 km/h
20
21.0°
↑
21.0 km/h
21
19.0°
↑
22.0 km/h
22
18.0°
↑
18.0 km/h
23
17.0°
↑
15.0 km/h
17.0°
↑
14.0 km/h
1
16.0°
↑
12.0 km/h
2
16.0°
↑
11.0 km/h
3
16.0°
↑
10.0 km/h
4
16.0°
↑
10.0 km/h
5
16.0°
↑
10.0 km/h
6
16.0°
↑
10.0 km/h
7
17.0°
↑
10.0 km/h
8
19.0°
↑
12.0 km/h
9
22.0°
↑
13.0 km/h
10
23.0°
↑
12.0 km/h
11
24.0°
↑
8.0 km/h
12
25.0°
↑
5.0 km/h
13
26.0°
↑
2.0 km/h
14
27.0°
↑
4.0 km/h
15
28.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shubrā al Khaymah, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 10.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 67.75 µg/m³ |
| PM10: | 219.65 µg/m³ |