Thời tiết tại Al Fayyum, Ai Cập 🇪🇬
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Al Fayyum, Ai Cập vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (278°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Fayyum, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
23.4°C
19.1°C
15.8°C
40%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
05:48 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
24.6°C
18.0°C
13.6°C
35%
29.2 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
21.2°C
15.9°C
11.1°C
47%
29.2 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
23.8°C
16.9°C
11.4°C
52%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
23.8°C
16.8°C
10.8°C
49%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
21.3°C
15.9°C
11.9°C
55%
30.2 kph
0.0 mm
5.0
06:29 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
19.4°C
14.5°C
10.7°C
49%
20.9 kph
0.0 mm
4.0
06:28 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Al Fayyum, Ai Cập 🇪🇬
Tuesday, February 17, 2026
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
9
18.0°
↑
10.0 km/h
10
20.0°
↑
17.0 km/h
11
22.0°
↑
18.0 km/h
12
22.0°
↑
18.0 km/h
13
23.0°
↑
18.0 km/h
14
23.0°
↑
20.0 km/h
15
23.0°
↑
23.0 km/h
16
23.0°
↑
23.0 km/h
17
22.0°
↑
22.0 km/h
18
20.0°
↑
16.0 km/h
19
18.0°
↑
16.0 km/h
20
18.0°
↑
14.0 km/h
21
17.0°
↑
13.0 km/h
22
16.0°
↑
13.0 km/h
23
16.0°
↑
13.0 km/h
15.0°
↑
13.0 km/h
1
15.0°
↑
12.0 km/h
2
15.0°
↑
12.0 km/h
3
14.0°
↑
12.0 km/h
4
14.0°
↑
12.0 km/h
5
14.0°
↑
13.0 km/h
6
14.0°
↑
12.0 km/h
7
14.0°
↑
12.0 km/h
8
15.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Fayyum, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 215.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.35 µg/m³ |
| SO2: | 11.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.15 µg/m³ |
| PM10: | 79.05 µg/m³ |