Thời tiết tại Al Fayyum, Ai Cập 🇪🇬
13.8°C
cảm giác như 13.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Al Fayyum, Ai Cập vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (243°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Fayyum, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
20.4°C
15.8°C
12.7°C
43%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:10 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
18.4°C
14.2°C
10.9°C
59%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:10 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
19.0°C
13.4°C
9.0°C
50%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
19.9°C
14.0°C
9.7°C
45%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
20.9°C
14.4°C
10.3°C
37%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
16.0°C
11.0°C
42%
14.0 kph
0.0 mm
5.0
06:52 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.3°C
17.5°C
12.9°C
43%
23.8 kph
0.0 mm
5.0
06:52 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Fayyum, Ai Cập 🇪🇬
Thursday, January 01, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
3
13.0°
↑
12.0 km/h
4
13.0°
↑
12.0 km/h
5
13.0°
↑
12.0 km/h
6
13.0°
↑
11.0 km/h
7
13.0°
↑
11.0 km/h
8
14.0°
↑
11.0 km/h
9
15.0°
↑
12.0 km/h
10
17.0°
↑
12.0 km/h
11
18.0°
↑
14.0 km/h
12
19.0°
↑
14.0 km/h
13
20.0°
↑
19.0 km/h
14
20.0°
↑
19.0 km/h
15
20.0°
↑
19.0 km/h
16
20.0°
↑
18.0 km/h
17
18.0°
↑
13.0 km/h
18
17.0°
↑
13.0 km/h
19
16.0°
↑
13.0 km/h
20
15.0°
↑
12.0 km/h
21
15.0°
↑
10.0 km/h
22
14.0°
↑
9.0 km/h
23
14.0°
↑
9.0 km/h
13.0°
↑
10.0 km/h
1
12.0°
↑
10.0 km/h
2
12.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Fayyum, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 179.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.45 µg/m³ |
| SO2: | 7.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.85 µg/m³ |
| PM10: | 176.45 µg/m³ |