Thời tiết tại Al Fayyum, Ai Cập 🇪🇬
11.6°C
cảm giác như 10.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Al Fayyum, Ai Cập vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (250°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Fayyum, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 12. thg 1
Nhiều nắng
19.5°C
15.3°C
11.6°C
40%
34.6 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:18 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
17.6°C
13.3°C
9.7°C
52%
31.0 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:19 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
18.1°C
13.4°C
9.4°C
57%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:20 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
20.1°C
14.5°C
10.3°C
58%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:21 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
20.5°C
14.7°C
11.2°C
58%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:21 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
20.3°C
15.1°C
11.4°C
59%
14.4 kph
0.0 mm
5.0
06:51 AM
05:22 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
21.5°C
15.7°C
11.5°C
57%
18.4 kph
0.0 mm
5.0
06:51 AM
05:23 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Al Fayyum, Ai Cập 🇪🇬
Monday, January 12, 2026
21.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
8
13.0°
↑
10.0 km/h
9
15.0°
↑
17.0 km/h
10
17.0°
↑
20.0 km/h
11
18.0°
↑
24.0 km/h
12
19.0°
↑
30.0 km/h
13
20.0°
↑
32.0 km/h
14
20.0°
↑
33.0 km/h
15
19.0°
↑
35.0 km/h
16
18.0°
↑
32.0 km/h
17
17.0°
↑
27.0 km/h
18
16.0°
↑
20.0 km/h
19
15.0°
↑
18.0 km/h
20
14.0°
↑
18.0 km/h
21
15.0°
↑
18.0 km/h
22
15.0°
↑
18.0 km/h
23
14.0°
↑
23.0 km/h
13.0°
↑
22.0 km/h
1
12.0°
↑
19.0 km/h
2
11.0°
↑
17.0 km/h
3
10.0°
↑
16.0 km/h
4
10.0°
↑
17.0 km/h
5
10.0°
↑
17.0 km/h
6
10.0°
↑
20.0 km/h
7
10.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Fayyum, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.85 µg/m³ |
| SO2: | 10.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.25 µg/m³ |
| PM10: | 103.55 µg/m³ |