Thời tiết tại Al Fayyum, Ai Cập 🇪🇬
24.3°C
cảm giác như 23.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Al Fayyum, Ai Cập vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (295°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Fayyum, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
23.1°C
19.5°C
47%
29.9 kph
0.9 mm
1.0
05:46 AM
06:15 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
27.0°C
22.1°C
16.6°C
29%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
05:44 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
26.2°C
21.4°C
16.2°C
24%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
05:43 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
26.5°C
21.4°C
15.7°C
27%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
05:42 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
26.5°C
21.3°C
15.3°C
36%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
05:41 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
19.8°C
16.7°C
47%
24.1 kph
0.2 mm
4.0
05:40 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
24.1°C
19.5°C
14.7°C
47%
21.2 kph
0.0 mm
5.0
05:39 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Fayyum, Ai Cập 🇪🇬
Thursday, April 02, 2026
29.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
19
23.0°
↑
15.0 km/h
20
22.0°
↑
15.0 km/h
21
21.0°
↑
14.0 km/h
22
20.0°
↑
15.0 km/h
23
20.0°
↑
14.0 km/h
19.0°
↑
12.0 km/h
1
18.0°
↑
11.0 km/h
2
18.0°
↑
10.0 km/h
3
17.0°
↑
9.0 km/h
4
17.0°
↑
9.0 km/h
5
17.0°
↑
8.0 km/h
6
17.0°
↑
8.0 km/h
7
18.0°
↑
5.0 km/h
8
20.0°
↑
6.0 km/h
9
22.0°
↑
6.0 km/h
10
23.0°
↑
4.0 km/h
11
24.0°
↑
3.0 km/h
12
25.0°
↑
4.0 km/h
13
26.0°
↑
10.0 km/h
14
27.0°
↑
14.0 km/h
15
27.0°
↑
14.0 km/h
16
27.0°
↑
10.0 km/h
17
26.0°
↑
5.0 km/h
18
25.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Fayyum, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 102.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.85 µg/m³ |
| PM10: | 248.55 µg/m³ |