Thời tiết tại Suez, Ai Cập 🇪🇬
25.4°C
cảm giác như 24.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Suez, Ai Cập vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Suez, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
25.5°C
20.6°C
15.9°C
46%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
05:37 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
26.2°C
20.8°C
17.5°C
30%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
05:36 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
24.3°C
19.8°C
14.8°C
34%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
05:35 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
25.0°C
20.0°C
15.8°C
41%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
05:34 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
25.0°C
19.7°C
16.0°C
48%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
05:33 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
22.2°C
18.5°C
15.1°C
56%
27.0 kph
0.0 mm
5.0
05:31 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
23.9°C
19.4°C
14.8°C
51%
17.3 kph
0.0 mm
5.0
05:30 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Suez, Ai Cập 🇪🇬
Friday, April 03, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
17
25.0°
↑
6.0 km/h
18
24.0°
↑
6.0 km/h
19
23.0°
↑
7.0 km/h
20
22.0°
↑
6.0 km/h
21
22.0°
↑
7.0 km/h
22
21.0°
↑
8.0 km/h
23
20.0°
↑
6.0 km/h
20.0°
↑
3.0 km/h
1
19.0°
↑
2.0 km/h
2
19.0°
↑
0.0 km/h
3
18.0°
↑
1.0 km/h
4
18.0°
↑
2.0 km/h
5
18.0°
↑
6.0 km/h
6
18.0°
↑
14.0 km/h
7
18.0°
↑
14.0 km/h
8
19.0°
↑
13.0 km/h
9
21.0°
↑
13.0 km/h
10
22.0°
↑
13.0 km/h
11
23.0°
↑
15.0 km/h
12
24.0°
↑
15.0 km/h
13
25.0°
↑
15.0 km/h
14
25.0°
↑
15.0 km/h
15
26.0°
↑
16.0 km/h
16
26.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Suez, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 137.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.95 µg/m³ |
| PM10: | 183.85 µg/m³ |