Thời tiết tại Suez, Ai Cập 🇪🇬
14.3°C
cảm giác như 14.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Suez, Ai Cập vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (258°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 96% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Suez, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Có mây
21.6°C
16.1°C
12.2°C
43%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:00 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Có mây
19.9°C
15.4°C
12.3°C
39%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:01 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
16.9°C
13.2°C
10.4°C
56%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
06:46 AM
05:02 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
17.4°C
12.4°C
9.0°C
54%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:03 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
18.9°C
12.2°C
8.6°C
50%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
19.9°C
13.6°C
9.6°C
32%
13.7 kph
0.0 mm
4.0
06:46 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
19.7°C
14.0°C
10.3°C
41%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
06:46 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Suez, Ai Cập 🇪🇬
Thursday, January 01, 2026
21.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
14.0°
↑
7.0 km/h
1
13.0°
↑
7.0 km/h
2
13.0°
↑
8.0 km/h
3
13.0°
↑
9.0 km/h
4
13.0°
↑
10.0 km/h
5
12.0°
↑
10.0 km/h
6
12.0°
↑
10.0 km/h
7
12.0°
↑
10.0 km/h
8
14.0°
↑
11.0 km/h
9
16.0°
↑
13.0 km/h
10
18.0°
↑
16.0 km/h
11
19.0°
↑
17.0 km/h
12
19.0°
↑
20.0 km/h
13
20.0°
↑
24.0 km/h
14
20.0°
↑
25.0 km/h
15
20.0°
↑
23.0 km/h
16
20.0°
↑
17.0 km/h
17
17.0°
↑
15.0 km/h
18
16.0°
↑
12.0 km/h
19
15.0°
↑
12.0 km/h
20
14.0°
↑
10.0 km/h
21
14.0°
↑
10.0 km/h
22
13.0°
↑
9.0 km/h
23
13.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Suez, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 206.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.85 µg/m³ |
| SO2: | 5.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.95 µg/m³ |
| PM10: | 143.85 µg/m³ |