Thời tiết tại Suez, Ai Cập 🇪🇬
10.5°C
cảm giác như 9.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Suez, Ai Cập vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (315°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Suez, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
18.5°C
13.1°C
8.8°C
64%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:12 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
19.6°C
14.3°C
10.2°C
57%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:13 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
19.0°C
14.2°C
10.7°C
63%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:14 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
19.3°C
13.8°C
10.5°C
68%
18.0 kph
0.0 mm
4.0
06:46 AM
05:15 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
17.5°C
12.9°C
9.7°C
66%
15.1 kph
0.0 mm
4.0
06:45 AM
05:16 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
16.9°C
11.7°C
8.3°C
57%
23.4 kph
0.0 mm
4.0
06:45 AM
05:17 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Nhiều nắng
19.5°C
12.6°C
7.7°C
41%
13.7 kph
0.0 mm
4.0
06:45 AM
05:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Suez, Ai Cập 🇪🇬
Thursday, January 15, 2026
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2
10.0°
↑
10.0 km/h
3
10.0°
↑
9.0 km/h
4
10.0°
↑
7.0 km/h
5
9.0°
↑
6.0 km/h
6
9.0°
↑
5.0 km/h
7
9.0°
↑
3.0 km/h
8
12.0°
↑
2.0 km/h
9
14.0°
↑
2.0 km/h
10
15.0°
↑
2.0 km/h
11
16.0°
↑
2.0 km/h
12
17.0°
↑
4.0 km/h
13
18.0°
↑
5.0 km/h
14
18.0°
↑
7.0 km/h
15
18.0°
↑
10.0 km/h
16
18.0°
↑
12.0 km/h
17
16.0°
↑
10.0 km/h
18
14.0°
↑
6.0 km/h
19
13.0°
↑
3.0 km/h
20
13.0°
↑
2.0 km/h
21
12.0°
↑
4.0 km/h
22
12.0°
↑
6.0 km/h
23
12.0°
↑
5.0 km/h
12.0°
↑
5.0 km/h
1
11.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Suez, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 192.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 14.35 µg/m³ |