Thời tiết tại Al Mansurah, Ai Cập 🇪🇬
11.3°C
cảm giác như 9.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Al Mansurah, Ai Cập vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (243°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Mansurah, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
22.1°C
14.6°C
9.3°C
42%
27.0 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
05:03 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
14.4°C
10.3°C
59%
28.1 kph
2.8 mm
1.0
06:53 AM
05:03 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều mây
15.5°C
12.1°C
8.5°C
63%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
05:04 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
19.1°C
13.0°C
9.1°C
57%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
05:05 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
20.1°C
12.8°C
8.8°C
67%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
13.8°C
9.0°C
62%
15.1 kph
0.0 mm
4.0
06:53 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
21.9°C
13.8°C
9.2°C
69%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
06:54 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Mansurah, Ai Cập 🇪🇬
Thursday, January 01, 2026
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
11.0°
↑
13.0 km/h
1
11.0°
↑
13.0 km/h
2
11.0°
↑
13.0 km/h
3
11.0°
↑
13.0 km/h
4
10.0°
↑
12.0 km/h
5
11.0°
↑
13.0 km/h
6
11.0°
↑
13.0 km/h
7
11.0°
↑
14.0 km/h
8
13.0°
↑
16.0 km/h
9
15.0°
↑
21.0 km/h
10
18.0°
↑
22.0 km/h
11
19.0°
↑
24.0 km/h
12
20.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
13
21.0°
↑
28.0 km/h
14
21.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
15
20.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
16
19.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
17
16.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
18
15.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
19
14.0°
0.6 mm
↑
15.0 km/h
20
13.0°
0.4 mm
↑
14.0 km/h
21
13.0°
0.6 mm
↑
13.0 km/h
22
13.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
23
12.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Mansurah, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 234.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.25 µg/m³ |
| SO2: | 21.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.85 µg/m³ |
| PM10: | 33.55 µg/m³ |