Thời tiết tại Al Mansurah, Ai Cập 🇪🇬
18.5°C
cảm giác như 18.5°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Al Mansurah, Ai Cập vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (312°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 81% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Mansurah, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Nhiều mây
19.4°C
13.4°C
9.1°C
72%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
06:53 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Có mây
20.7°C
14.0°C
9.9°C
70%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
21.0°C
13.6°C
9.2°C
69%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
05:17 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
21.4°C
13.4°C
8.8°C
73%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
05:18 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
20.6°C
12.7°C
8.6°C
72%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:18 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
22.4°C
14.5°C
8.9°C
64%
17.6 kph
0.0 mm
4.0
06:52 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
U ám
25.8°C
17.6°C
12.5°C
45%
25.2 kph
0.0 mm
4.0
06:52 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Al Mansurah, Ai Cập 🇪🇬
Thursday, January 15, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
7.0°C
17
17.0°
↑
9.0 km/h
18
16.0°
↑
10.0 km/h
19
14.0°
↑
10.0 km/h
20
13.0°
↑
9.0 km/h
21
12.0°
↑
8.0 km/h
22
11.0°
↑
7.0 km/h
23
11.0°
↑
6.0 km/h
11.0°
↑
6.0 km/h
1
11.0°
↑
6.0 km/h
2
10.0°
↑
5.0 km/h
3
10.0°
↑
5.0 km/h
4
10.0°
↑
4.0 km/h
5
10.0°
↑
3.0 km/h
6
10.0°
↑
2.0 km/h
7
10.0°
↑
1.0 km/h
8
12.0°
↑
2.0 km/h
9
15.0°
↑
3.0 km/h
10
17.0°
↑
5.0 km/h
11
19.0°
↑
6.0 km/h
12
20.0°
↑
7.0 km/h
13
20.0°
↑
9.0 km/h
14
21.0°
↑
10.0 km/h
15
20.0°
↑
13.0 km/h
16
19.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Mansurah, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.95 µg/m³ |
| SO2: | 9.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.35 µg/m³ |
| PM10: | 14.35 µg/m³ |