Thời tiết tại Al Mansurah, Ai Cập 🇪🇬
19.2°C
cảm giác như 19.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Al Mansurah, Ai Cập vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (326°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Mansurah, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
26.3°C
17.8°C
11.8°C
43%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
05:40 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
27.4°C
17.3°C
10.1°C
49%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
05:39 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
25.6°C
16.7°C
10.8°C
67%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
05:38 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
25.7°C
16.7°C
11.3°C
67%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
05:37 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
25.7°C
17.1°C
10.8°C
64%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
05:35 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
28.1°C
17.6°C
10.3°C
59%
24.5 kph
0.0 mm
5.0
05:34 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
29.7°C
19.1°C
11.0°C
48%
22.3 kph
0.0 mm
5.0
05:33 AM
06:19 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Al Mansurah, Ai Cập 🇪🇬
Saturday, April 04, 2026
28.0°C
23.0°C
18.0°C
13.0°C
8.0°C
9
22.0°
↑
12.0 km/h
10
23.0°
↑
13.0 km/h
11
24.0°
↑
14.0 km/h
12
25.0°
↑
16.0 km/h
13
26.0°
↑
19.0 km/h
14
26.0°
↑
23.0 km/h
15
26.0°
↑
26.0 km/h
16
24.0°
↑
31.0 km/h
17
22.0°
↑
30.0 km/h
18
19.0°
↑
24.0 km/h
19
15.0°
↑
15.0 km/h
20
14.0°
↑
12.0 km/h
21
13.0°
↑
9.0 km/h
22
12.0°
↑
6.0 km/h
23
12.0°
↑
4.0 km/h
11.0°
↑
2.0 km/h
1
11.0°
↑
4.0 km/h
2
11.0°
↑
5.0 km/h
3
11.0°
↑
6.0 km/h
4
10.0°
↑
6.0 km/h
5
10.0°
↑
5.0 km/h
6
11.0°
↑
5.0 km/h
7
14.0°
↑
4.0 km/h
8
18.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Mansurah, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.75 µg/m³ |
| SO2: | 11.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 45.05 µg/m³ |
| PM10: | 182.45 µg/m³ |