Thời tiết tại Ismailia, Ai Cập 🇪🇬
11.0°C
cảm giác như 9.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ismailia, Ai Cập vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (234°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ismailia, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 12. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
14.7°C
10.9°C
43%
42.8 kph
0.4 mm
1.0
06:49 AM
05:10 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
12.8°C
10.1°C
56%
38.9 kph
0.5 mm
0.0
06:49 AM
05:11 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
18.8°C
13.1°C
8.6°C
58%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
05:11 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
18.6°C
13.5°C
9.2°C
65%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
05:12 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
18.9°C
14.2°C
10.9°C
69%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
05:13 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
19.3°C
14.7°C
11.3°C
67%
19.4 kph
0.0 mm
4.0
06:48 AM
05:14 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
19.9°C
15.0°C
11.0°C
68%
20.5 kph
0.0 mm
5.0
06:48 AM
05:15 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Ismailia, Ai Cập 🇪🇬
Monday, January 12, 2026
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
7
11.0°
↑
17.0 km/h
8
12.0°
↑
18.0 km/h
9
15.0°
↑
24.0 km/h
10
17.0°
↑
28.0 km/h
11
18.0°
↑
34.0 km/h
12
19.0°
↑
36.0 km/h
13
20.0°
↑
41.0 km/h
14
20.0°
↑
42.0 km/h
15
19.0°
↑
43.0 km/h
16
19.0°
↑
38.0 km/h
17
17.0°
↑
35.0 km/h
18
16.0°
↑
28.0 km/h
19
16.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
20
14.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
21
12.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
22
12.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
23
12.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
11.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
1
11.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
2
11.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
3
11.0°
↑
32.0 km/h
4
10.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
5
10.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
6
10.0°
↑
36.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ismailia, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 207.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.75 µg/m³ |
| SO2: | 24.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.85 µg/m³ |
| PM10: | 36.35 µg/m³ |