Thời tiết tại Ismailia, Ai Cập 🇪🇬
19.2°C
cảm giác như 19.2°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Ismailia, Ai Cập vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 27.4 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ismailia, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
22.4°C
17.3°C
56%
43.2 kph
1.0 mm
1.0
05:39 AM
06:10 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
26.7°C
20.8°C
15.7°C
42%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
05:38 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
25.6°C
20.6°C
16.0°C
31%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
05:37 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
25.7°C
19.5°C
15.3°C
41%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
05:36 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
25.2°C
19.3°C
15.3°C
49%
30.6 kph
0.0 mm
3.0
05:35 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
26.1°C
18.1°C
15.5°C
57%
31.7 kph
0.0 mm
5.0
05:33 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
23.8°C
18.0°C
13.8°C
61%
29.9 kph
0.0 mm
5.0
05:32 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ismailia, Ai Cập 🇪🇬
Thursday, April 02, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
18
20.0°
↑
28.0 km/h
19
19.0°
↑
26.0 km/h
20
18.0°
↑
25.0 km/h
21
18.0°
↑
22.0 km/h
22
18.0°
↑
18.0 km/h
23
17.0°
↑
16.0 km/h
17.0°
↑
13.0 km/h
1
17.0°
↑
10.0 km/h
2
16.0°
↑
9.0 km/h
3
16.0°
↑
8.0 km/h
4
16.0°
↑
8.0 km/h
5
16.0°
↑
9.0 km/h
6
16.0°
↑
9.0 km/h
7
17.0°
↑
9.0 km/h
8
18.0°
↑
9.0 km/h
9
20.0°
↑
9.0 km/h
10
22.0°
↑
8.0 km/h
11
23.0°
↑
4.0 km/h
12
24.0°
↑
2.0 km/h
13
25.0°
↑
2.0 km/h
14
26.0°
↑
8.0 km/h
15
26.0°
↑
14.0 km/h
16
27.0°
↑
18.0 km/h
17
27.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ismailia, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 6.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 61.25 µg/m³ |
| PM10: | 292.05 µg/m³ |