Thời tiết tại Tanta, Ai Cập 🇪🇬
15.8°C
cảm giác như 15.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tanta, Ai Cập vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (242°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 48% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tanta, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
23.9°C
17.3°C
13.1°C
48%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
05:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
23.1°C
16.1°C
9.9°C
43%
31.7 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
22.8°C
14.3°C
8.8°C
57%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
24.2°C
14.3°C
8.7°C
65%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
24.6°C
14.6°C
7.5°C
58%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
21.6°C
14.0°C
9.2°C
64%
25.6 kph
0.0 mm
4.0
06:30 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
13.1°C
8.2°C
60%
20.2 kph
0.1 mm
3.0
06:29 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tanta, Ai Cập 🇪🇬
Tuesday, February 17, 2026
25.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
9
19.0°
↑
14.0 km/h
10
21.0°
↑
19.0 km/h
11
22.0°
↑
20.0 km/h
12
23.0°
↑
20.0 km/h
13
24.0°
↑
23.0 km/h
14
24.0°
↑
23.0 km/h
15
24.0°
↑
23.0 km/h
16
23.0°
↑
22.0 km/h
17
21.0°
↑
17.0 km/h
18
17.0°
↑
13.0 km/h
19
15.0°
↑
13.0 km/h
20
14.0°
↑
13.0 km/h
21
14.0°
↑
12.0 km/h
22
14.0°
↑
13.0 km/h
23
13.0°
↑
14.0 km/h
13.0°
↑
14.0 km/h
1
13.0°
↑
14.0 km/h
2
13.0°
↑
14.0 km/h
3
13.0°
↑
17.0 km/h
4
13.0°
↑
18.0 km/h
5
14.0°
↑
19.0 km/h
6
13.0°
↑
19.0 km/h
7
14.0°
↑
20.0 km/h
8
16.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tanta, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 253.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.35 µg/m³ |
| SO2: | 30.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 60.15 µg/m³ |
| PM10: | 168.05 µg/m³ |