Thời tiết tại Tanta, Ai Cập 🇪🇬
14.5°C
cảm giác như 13.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Tanta, Ai Cập vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (315°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 84% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tanta, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
13.7°C
10.7°C
64%
24.8 kph
0.7 mm
1.0
06:54 AM
05:06 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
18.5°C
12.7°C
8.5°C
60%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
05:06 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
19.6°C
11.9°C
7.0°C
61%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
05:07 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
21.2°C
13.0°C
8.3°C
66%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.1°C
13.5°C
8.4°C
66%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.9°C
14.7°C
9.6°C
65%
13.0 kph
0.0 mm
4.0
06:55 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.1°C
14.9°C
10.1°C
70%
13.0 kph
0.0 mm
4.0
06:55 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tanta, Ai Cập 🇪🇬
Thursday, January 01, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
18
13.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
19
12.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
20
11.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
21
11.0°
↑
9.0 km/h
22
11.0°
↑
9.0 km/h
23
11.0°
↑
8.0 km/h
11.0°
↑
9.0 km/h
1
12.0°
↑
10.0 km/h
2
12.0°
↑
10.0 km/h
3
12.0°
↑
10.0 km/h
4
12.0°
↑
10.0 km/h
5
11.0°
↑
11.0 km/h
6
9.0°
↑
10.0 km/h
7
10.0°
↑
10.0 km/h
8
11.0°
↑
10.0 km/h
9
14.0°
↑
13.0 km/h
10
16.0°
↑
16.0 km/h
11
17.0°
↑
15.0 km/h
12
18.0°
↑
16.0 km/h
13
18.0°
↑
18.0 km/h
14
18.0°
↑
20.0 km/h
15
18.0°
↑
22.0 km/h
16
16.0°
↑
21.0 km/h
17
13.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tanta, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 20.45 µg/m³ |