Thời tiết tại Luxor, Ai Cập 🇪🇬
10.9°C
cảm giác như 9.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Luxor, Ai Cập vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (327°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Luxor, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
20.7°C
12.6°C
6.5°C
44%
27.0 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
05:20 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
20.8°C
13.3°C
7.2°C
48%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
05:20 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
22.5°C
15.0°C
8.9°C
38%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
05:21 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
23.5°C
15.8°C
9.5°C
37%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
05:22 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
23.1°C
14.8°C
9.7°C
43%
22.7 kph
0.0 mm
4.0
06:37 AM
05:23 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
22.4°C
15.2°C
9.5°C
38%
15.1 kph
0.0 mm
5.0
06:37 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
22.6°C
15.2°C
9.3°C
29%
13.7 kph
0.0 mm
5.0
06:37 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Luxor, Ai Cập 🇪🇬
Wednesday, January 14, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
5.0°C
23
10.0°
↑
13.0 km/h
10.0°
↑
12.0 km/h
1
9.0°
↑
10.0 km/h
2
9.0°
↑
9.0 km/h
3
8.0°
↑
9.0 km/h
4
8.0°
↑
9.0 km/h
5
8.0°
↑
8.0 km/h
6
7.0°
↑
7.0 km/h
7
8.0°
↑
8.0 km/h
8
11.0°
↑
7.0 km/h
9
13.0°
↑
8.0 km/h
10
15.0°
↑
9.0 km/h
11
17.0°
↑
9.0 km/h
12
18.0°
↑
9.0 km/h
13
20.0°
↑
9.0 km/h
14
20.0°
↑
9.0 km/h
15
21.0°
↑
8.0 km/h
16
21.0°
↑
9.0 km/h
17
18.0°
↑
6.0 km/h
18
15.0°
↑
4.0 km/h
19
14.0°
↑
2.0 km/h
20
13.0°
↑
4.0 km/h
21
13.0°
↑
7.0 km/h
22
13.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Luxor, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 207.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.75 µg/m³ |
| SO2: | 8.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 52.45 µg/m³ |
| PM10: | 316.55 µg/m³ |