Thời tiết tại Luxor, Ai Cập 🇪🇬
13.3°C
cảm giác như 13.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Luxor, Ai Cập vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (270°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Luxor, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
23.5°C
16.6°C
11.1°C
24%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:10 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
23.1°C
16.2°C
11.2°C
32%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:11 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.1°C
14.9°C
9.5°C
40%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:12 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
23.7°C
16.1°C
10.6°C
43%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
24.0°C
16.0°C
11.1°C
34%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
25.3°C
17.8°C
12.2°C
23%
11.9 kph
0.0 mm
5.0
06:37 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
26.8°C
18.6°C
13.0°C
18%
11.2 kph
0.0 mm
5.0
06:37 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Luxor, Ai Cập 🇪🇬
Thursday, January 01, 2026
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
9.0°C
3
12.0°
↑
7.0 km/h
4
12.0°
↑
7.0 km/h
5
11.0°
↑
6.0 km/h
6
11.0°
↑
6.0 km/h
7
11.0°
↑
6.0 km/h
8
15.0°
↑
6.0 km/h
9
18.0°
↑
6.0 km/h
10
19.0°
↑
7.0 km/h
11
20.0°
↑
8.0 km/h
12
22.0°
↑
8.0 km/h
13
23.0°
↑
8.0 km/h
14
23.0°
↑
9.0 km/h
15
24.0°
↑
8.0 km/h
16
23.0°
↑
16.0 km/h
17
20.0°
↑
15.0 km/h
18
18.0°
↑
13.0 km/h
19
17.0°
↑
11.0 km/h
20
16.0°
↑
9.0 km/h
21
16.0°
↑
8.0 km/h
22
15.0°
↑
8.0 km/h
23
15.0°
↑
8.0 km/h
14.0°
↑
8.0 km/h
1
14.0°
↑
8.0 km/h
2
13.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Luxor, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 222.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.55 µg/m³ |
| SO2: | 11.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.65 µg/m³ |
| PM10: | 110.55 µg/m³ |