Thời tiết tại Luxor, Ai Cập 🇪🇬
26.3°C
cảm giác như 24.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Luxor, Ai Cập vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (317°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Luxor, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
25.3°C
21.5°C
30%
25.9 kph
0.4 mm
2.0
05:39 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
U ám
30.3°C
24.2°C
17.7°C
14%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
05:38 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
U ám
30.3°C
23.6°C
17.8°C
13%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
05:37 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
31.3°C
24.2°C
17.1°C
15%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
05:36 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
31.5°C
24.5°C
17.0°C
18%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
05:35 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
29.1°C
22.1°C
18.6°C
25%
32.8 kph
0.0 mm
6.0
05:34 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
28.3°C
22.0°C
14.8°C
24%
11.2 kph
0.0 mm
6.0
05:33 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Luxor, Ai Cập 🇪🇬
Friday, April 03, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
15.0°C
20
25.0°
↑
22.0 km/h
21
24.0°
↑
18.0 km/h
22
22.0°
↑
16.0 km/h
23
22.0°
↑
15.0 km/h
21.0°
↑
13.0 km/h
1
21.0°
↑
13.0 km/h
2
20.0°
↑
13.0 km/h
3
19.0°
↑
11.0 km/h
4
19.0°
↑
10.0 km/h
5
18.0°
↑
9.0 km/h
6
18.0°
↑
9.0 km/h
7
21.0°
↑
8.0 km/h
8
23.0°
↑
13.0 km/h
9
25.0°
↑
22.0 km/h
10
27.0°
↑
23.0 km/h
11
28.0°
↑
26.0 km/h
12
29.0°
↑
28.0 km/h
13
30.0°
↑
30.0 km/h
14
30.0°
↑
31.0 km/h
15
30.0°
↑
32.0 km/h
16
30.0°
↑
31.0 km/h
17
29.0°
↑
30.0 km/h
18
27.0°
↑
25.0 km/h
19
25.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Luxor, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 113.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 44.25 µg/m³ |
| PM10: | 297.95 µg/m³ |