Thời tiết tại Zagazig, Ai Cập 🇪🇬
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Zagazig, Ai Cập vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (229°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zagazig, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
20.7°C
14.1°C
9.8°C
55%
26.6 kph
0.1 mm
1.0
06:51 AM
05:03 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
19.2°C
13.6°C
9.1°C
58%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:04 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
19.2°C
12.3°C
7.6°C
60%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:04 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
20.7°C
13.6°C
9.2°C
61%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
13.8°C
8.5°C
52%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
23.5°C
15.1°C
9.4°C
53%
14.0 kph
0.0 mm
5.0
06:52 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.9°C
15.7°C
10.7°C
66%
16.6 kph
0.0 mm
5.0
06:52 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zagazig, Ai Cập 🇪🇬
Thursday, January 01, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
7.0°C
3
10.0°
↑
14.0 km/h
4
10.0°
↑
13.0 km/h
5
10.0°
↑
15.0 km/h
6
10.0°
↑
14.0 km/h
7
10.0°
↑
15.0 km/h
8
12.0°
↑
17.0 km/h
9
15.0°
↑
20.0 km/h
10
17.0°
↑
21.0 km/h
11
19.0°
↑
24.0 km/h
12
20.0°
↑
27.0 km/h
13
20.0°
↑
26.0 km/h
14
21.0°
↑
25.0 km/h
15
20.0°
↑
26.0 km/h
16
20.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
17
17.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
18
15.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
19
13.0°
↑
12.0 km/h
20
12.0°
↑
12.0 km/h
21
11.0°
↑
11.0 km/h
22
11.0°
↑
10.0 km/h
23
11.0°
↑
9.0 km/h
11.0°
↑
9.0 km/h
1
12.0°
↑
8.0 km/h
2
13.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zagazig, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 215.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.85 µg/m³ |
| SO2: | 19.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.45 µg/m³ |
| PM10: | 44.15 µg/m³ |