Thời tiết tại Zagazig, Ai Cập 🇪🇬
17.1°C
cảm giác như 17.1°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Zagazig, Ai Cập vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 27.0 kph (281°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zagazig, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 12. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
13.4°C
8.6°C
49%
41.4 kph
0.8 mm
1.0
06:52 AM
05:12 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
11.3°C
8.7°C
64%
31.3 kph
1.2 mm
1.0
06:52 AM
05:13 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Có mây
19.7°C
11.8°C
7.1°C
63%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:13 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
20.6°C
13.1°C
7.9°C
66%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:14 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
21.1°C
13.5°C
9.3°C
71%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Có mây
21.4°C
14.5°C
10.8°C
72%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
06:51 AM
05:16 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
21.5°C
14.6°C
10.6°C
70%
19.1 kph
0.0 mm
4.0
06:51 AM
05:17 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Zagazig, Ai Cập 🇪🇬
Monday, January 12, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
20
13.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
21
12.0°
0.4 mm
↑
31.0 km/h
22
10.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
23
10.0°
↑
24.0 km/h
9.0°
0.4 mm
↑
22.0 km/h
1
9.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
2
9.0°
0.2 mm
↑
28.0 km/h
3
9.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
4
9.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
5
9.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
6
9.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
7
9.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
8
9.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
9
11.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
10
12.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
11
12.0°
↑
28.0 km/h
12
16.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
13
15.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
14
15.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
15
15.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
16
16.0°
↑
30.0 km/h
17
15.0°
↑
28.0 km/h
18
13.0°
↑
23.0 km/h
19
12.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zagazig, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 173.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 5.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.25 µg/m³ |
| PM10: | 78.55 µg/m³ |