Thời tiết tại Zagazig, Ai Cập 🇪🇬
17.3°C
cảm giác như 17.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Zagazig, Ai Cập vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (244°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zagazig, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
24.5°C
17.7°C
12.7°C
47%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
05:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
24.0°C
16.6°C
10.2°C
41%
33.5 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
22.8°C
14.3°C
8.9°C
56%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
23.6°C
14.7°C
9.6°C
65%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
25.1°C
15.0°C
8.1°C
59%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
22.4°C
14.3°C
9.0°C
61%
26.3 kph
0.0 mm
4.0
06:28 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
17.4°C
12.9°C
8.5°C
57%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
06:27 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Zagazig, Ai Cập 🇪🇬
Tuesday, February 17, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
9
18.0°
↑
12.0 km/h
10
20.0°
↑
16.0 km/h
11
22.0°
↑
17.0 km/h
12
24.0°
↑
19.0 km/h
13
24.0°
↑
21.0 km/h
14
24.0°
↑
22.0 km/h
15
24.0°
↑
23.0 km/h
16
24.0°
↑
23.0 km/h
17
22.0°
↑
18.0 km/h
18
18.0°
↑
14.0 km/h
19
16.0°
↑
13.0 km/h
20
15.0°
↑
12.0 km/h
21
14.0°
↑
11.0 km/h
22
13.0°
↑
10.0 km/h
23
13.0°
↑
11.0 km/h
13.0°
↑
13.0 km/h
1
13.0°
↑
14.0 km/h
2
13.0°
↑
14.0 km/h
3
13.0°
↑
16.0 km/h
4
13.0°
↑
17.0 km/h
5
13.0°
↑
18.0 km/h
6
13.0°
↑
20.0 km/h
7
14.0°
↑
22.0 km/h
8
16.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zagazig, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 221.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.95 µg/m³ |
| SO2: | 18.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.25 µg/m³ |
| PM10: | 177.25 µg/m³ |