Thời tiết tại Port Said, Ai Cập 🇪🇬
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Port Said, Ai Cập vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 28.1 kph (233°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Port Said, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 12. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
15.7°C
13.0°C
59%
53.3 kph
3.6 mm
1.0
06:50 AM
05:08 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
14.3°C
12.7°C
65%
54.7 kph
4.4 mm
0.0
06:50 AM
05:09 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
15.9°C
15.2°C
59%
37.4 kph
0.2 mm
0.0
06:50 AM
05:10 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
16.5°C
16.0°C
14.6°C
64%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
05:11 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Có mây
17.0°C
16.6°C
16.3°C
61%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
05:12 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Có mây
16.9°C
16.5°C
16.3°C
63%
14.8 kph
0.0 mm
5.0
06:50 AM
05:12 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Có mây
17.3°C
17.0°C
16.7°C
67%
23.4 kph
0.1 mm
5.0
06:49 AM
05:13 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Port Said, Ai Cập 🇪🇬
Monday, January 12, 2026
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
5
15.0°
↑
30.0 km/h
6
15.0°
↑
31.0 km/h
7
15.0°
↑
33.0 km/h
8
14.0°
↑
35.0 km/h
9
15.0°
↑
36.0 km/h
10
16.0°
↑
37.0 km/h
11
17.0°
↑
40.0 km/h
12
18.0°
↑
42.0 km/h
13
18.0°
↑
42.0 km/h
14
18.0°
↑
43.0 km/h
15
18.0°
↑
45.0 km/h
16
18.0°
↑
45.0 km/h
17
18.0°
0.0 mm
↑
45.0 km/h
18
16.0°
0.3 mm
↑
53.0 km/h
19
15.0°
0.3 mm
↑
45.0 km/h
20
14.0°
0.5 mm
↑
49.0 km/h
21
14.0°
0.1 mm
↑
40.0 km/h
22
13.0°
2.0 mm
↑
51.0 km/h
23
14.0°
0.4 mm
↑
48.0 km/h
13.0°
0.3 mm
↑
49.0 km/h
1
13.0°
0.2 mm
↑
44.0 km/h
2
13.0°
0.4 mm
↑
46.0 km/h
3
13.0°
0.2 mm
↑
43.0 km/h
4
13.0°
0.4 mm
↑
42.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port Said, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 556.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.65 µg/m³ |
| SO2: | 23.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 51.35 µg/m³ |
| PM10: | 84.85 µg/m³ |