Thời tiết tại Port Said, Ai Cập 🇪🇬
16.0°C
cảm giác như 16.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Port Said, Ai Cập vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 28.1 kph (257°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Port Said, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
20.4°C
17.7°C
15.5°C
53%
35.6 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
04:58 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
19.1°C
16.7°C
15.0°C
64%
41.4 kph
5.5 mm
1.0
06:50 AM
04:59 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
15.5°C
14.7°C
58%
43.9 kph
1.1 mm
1.0
06:50 AM
05:00 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
15.7°C
15.5°C
15.2°C
54%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
05:01 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
16.9°C
16.5°C
15.9°C
59%
28.8 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
17.6°C
17.5°C
17.3°C
51%
19.1 kph
0.0 mm
5.0
06:50 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
17.9°C
17.4°C
17.2°C
61%
17.3 kph
0.0 mm
5.0
06:50 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Port Said, Ai Cập 🇪🇬
Thursday, January 01, 2026
21.0°C
19.0°C
17.0°C
15.0°C
13.0°C
17.0°
↑
28.0 km/h
1
16.0°
↑
29.0 km/h
2
16.0°
↑
28.0 km/h
3
16.0°
↑
30.0 km/h
4
16.0°
↑
32.0 km/h
5
16.0°
↑
31.0 km/h
6
15.0°
↑
32.0 km/h
7
15.0°
↑
34.0 km/h
8
15.0°
↑
35.0 km/h
9
15.0°
↑
35.0 km/h
10
16.0°
↑
35.0 km/h
11
17.0°
↑
36.0 km/h
12
18.0°
↑
35.0 km/h
13
18.0°
↑
33.0 km/h
14
19.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
15
19.0°
0.4 mm
↑
30.0 km/h
16
19.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
17
18.0°
0.2 mm
↑
39.0 km/h
18
17.0°
0.4 mm
↑
41.0 km/h
19
17.0°
0.5 mm
↑
39.0 km/h
20
17.0°
0.8 mm
↑
36.0 km/h
21
16.0°
0.7 mm
↑
33.0 km/h
22
16.0°
1.2 mm
↑
31.0 km/h
23
16.0°
1.2 mm
↑
29.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port Said, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.75 µg/m³ |
| SO2: | 11.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.15 µg/m³ |
| PM10: | 32.65 µg/m³ |