Thời tiết tại Port Said, Ai Cập 🇪🇬
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Port Said, Ai Cập vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 32.0 kph (330°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Port Said, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
18.8°C
17.2°C
78%
49.7 kph
0.4 mm
1.0
05:39 AM
06:11 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
19.3°C
18.1°C
17.0°C
70%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
05:38 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
17.8°C
17.8°C
17.4°C
65%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
05:36 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
17.6°C
17.1°C
16.1°C
65%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
05:35 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
17.7°C
17.1°C
15.9°C
71%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
05:34 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
19.9°C
17.7°C
16.4°C
70%
18.0 kph
0.0 mm
5.0
05:33 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
17.2°C
16.9°C
75%
34.2 kph
0.2 mm
4.0
05:32 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Port Said, Ai Cập 🇪🇬
Thursday, April 02, 2026
20.0°C
19.0°C
18.0°C
16.0°C
15.0°C
14
18.0°
↑
30.0 km/h
15
18.0°
↑
29.0 km/h
16
18.0°
↑
26.0 km/h
17
18.0°
↑
23.0 km/h
18
18.0°
↑
21.0 km/h
19
17.0°
↑
21.0 km/h
20
17.0°
↑
19.0 km/h
21
17.0°
↑
16.0 km/h
22
17.0°
↑
15.0 km/h
23
17.0°
↑
17.0 km/h
17.0°
↑
18.0 km/h
1
17.0°
↑
16.0 km/h
2
17.0°
↑
14.0 km/h
3
17.0°
↑
12.0 km/h
4
17.0°
↑
11.0 km/h
5
17.0°
↑
10.0 km/h
6
17.0°
↑
11.0 km/h
7
17.0°
↑
11.0 km/h
8
17.0°
↑
13.0 km/h
9
18.0°
↑
15.0 km/h
10
18.0°
↑
16.0 km/h
11
18.0°
↑
15.0 km/h
12
18.0°
↑
17.0 km/h
13
19.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port Said, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 179.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.65 µg/m³ |
| SO2: | 10.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 65.25 µg/m³ |
| PM10: | 182.65 µg/m³ |