Thời tiết tại Al Khuşūş, Ai Cập 🇪🇬
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Al Khuşūş, Ai Cập vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (282°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Khuşūş, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
20.0°C
15.1°C
11.8°C
50%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:06 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
18.7°C
13.7°C
9.9°C
57%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:07 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
18.6°C
12.4°C
8.0°C
56%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:08 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
19.7°C
13.4°C
8.9°C
52%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
20.7°C
13.5°C
9.4°C
48%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
22.7°C
15.5°C
10.7°C
53%
13.0 kph
0.0 mm
5.0
06:52 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
23.1°C
15.9°C
11.3°C
63%
15.1 kph
0.0 mm
5.0
06:52 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Khuşūş, Ai Cập 🇪🇬
Thursday, January 01, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
17
17.0°
↑
17.0 km/h
18
16.0°
↑
14.0 km/h
19
15.0°
↑
13.0 km/h
20
14.0°
↑
12.0 km/h
21
13.0°
↑
11.0 km/h
22
12.0°
↑
10.0 km/h
23
12.0°
↑
10.0 km/h
12.0°
↑
9.0 km/h
1
11.0°
↑
8.0 km/h
2
11.0°
↑
6.0 km/h
3
11.0°
↑
5.0 km/h
4
12.0°
↑
5.0 km/h
5
12.0°
↑
5.0 km/h
6
13.0°
↑
7.0 km/h
7
13.0°
↑
10.0 km/h
8
13.0°
↑
12.0 km/h
9
14.0°
↑
14.0 km/h
10
15.0°
↑
16.0 km/h
11
16.0°
↑
15.0 km/h
12
18.0°
↑
15.0 km/h
13
18.0°
↑
16.0 km/h
14
19.0°
↑
17.0 km/h
15
19.0°
↑
18.0 km/h
16
18.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Khuşūş, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 156.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.35 µg/m³ |
| SO2: | 14.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.45 µg/m³ |
| PM10: | 32.05 µg/m³ |