Thời tiết tại Al Khuşūş, Ai Cập 🇪🇬
16.0°C
cảm giác như 16.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Al Khuşūş, Ai Cập vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (315°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Khuşūş, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
19.8°C
13.4°C
8.9°C
58%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Có mây
19.6°C
14.8°C
10.1°C
65%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:17 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
20.3°C
15.0°C
10.6°C
67%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:18 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
20.9°C
14.6°C
10.2°C
65%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:19 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
20.6°C
14.0°C
10.2°C
66%
24.1 kph
0.0 mm
4.0
06:52 AM
05:20 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
20.0°C
13.7°C
10.0°C
59%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
06:51 AM
05:21 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
18.8°C
12.8°C
8.9°C
57%
21.2 kph
0.0 mm
4.0
06:51 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Al Khuşūş, Ai Cập 🇪🇬
Wednesday, January 14, 2026
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
20
13.0°
↑
12.0 km/h
21
12.0°
↑
8.0 km/h
22
12.0°
↑
5.0 km/h
23
12.0°
↑
4.0 km/h
11.0°
↑
3.0 km/h
1
11.0°
↑
4.0 km/h
2
11.0°
↑
4.0 km/h
3
10.0°
↑
3.0 km/h
4
10.0°
↑
2.0 km/h
5
10.0°
↑
3.0 km/h
6
10.0°
↑
1.0 km/h
7
10.0°
↑
4.0 km/h
8
12.0°
↑
4.0 km/h
9
14.0°
↑
5.0 km/h
10
16.0°
↑
4.0 km/h
11
17.0°
↑
1.0 km/h
12
18.0°
↑
4.0 km/h
13
19.0°
↑
7.0 km/h
14
20.0°
↑
9.0 km/h
15
20.0°
↑
11.0 km/h
16
19.0°
↑
10.0 km/h
17
18.0°
↑
9.0 km/h
18
17.0°
↑
7.0 km/h
19
16.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Khuşūş, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 195.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.35 µg/m³ |
| SO2: | 28.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.15 µg/m³ |
| PM10: | 17.25 µg/m³ |