Thời tiết tại San Cristóbal, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴
26.3°C
cảm giác như 28.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại San Cristóbal, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (89°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho San Cristóbal, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
29.7°C
24.6°C
21.2°C
82%
12.2 kph
5.4 mm
3.0
06:22 AM
06:58 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
25.3°C
21.7°C
79%
12.6 kph
3.8 mm
3.0
06:21 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
30.7°C
25.8°C
21.5°C
81%
13.0 kph
12.1 mm
3.0
06:21 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
28.7°C
24.4°C
20.8°C
81%
13.3 kph
12.3 mm
3.0
06:20 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
24.0°C
21.0°C
81%
15.1 kph
2.5 mm
0.0
06:19 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
24.3°C
21.2°C
78%
15.1 kph
0.5 mm
5.0
06:18 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
24.6°C
21.3°C
79%
15.1 kph
0.9 mm
5.0
06:18 AM
07:00 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho San Cristóbal, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴
Friday, April 17, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
12
29.0°
↑
10.0 km/h
13
28.0°
↑
11.0 km/h
14
28.0°
2.4 mm
↑
12.0 km/h
15
28.0°
↑
12.0 km/h
16
26.0°
↑
12.0 km/h
17
26.0°
3.1 mm
↑
12.0 km/h
18
26.0°
↑
10.0 km/h
19
24.0°
↑
8.0 km/h
20
24.0°
↑
5.0 km/h
21
24.0°
↑
5.0 km/h
22
24.0°
↑
5.0 km/h
23
24.0°
↑
4.0 km/h
24.0°
↑
4.0 km/h
1
23.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
6.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
8.0 km/h
5
22.0°
↑
8.0 km/h
6
23.0°
↑
8.0 km/h
7
23.0°
↑
7.0 km/h
8
25.0°
↑
7.0 km/h
9
27.0°
↑
8.0 km/h
10
28.0°
↑
9.0 km/h
11
29.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Cristóbal, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 145.85 µg/m³ |
| O3: | 107.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.25 µg/m³ |
| SO2: | 7.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.35 µg/m³ |
| PM10: | 13.55 µg/m³ |