Thời tiết tại San Pedro de Macorís, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴
22.1°C
cảm giác như 24.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại San Pedro de Macorís, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (37°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho San Pedro de Macorís, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Có mây
29.4°C
26.3°C
23.8°C
79%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
25.2°C
22.6°C
79%
19.4 kph
4.5 mm
3.0
06:19 AM
06:55 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
29.2°C
25.1°C
23.0°C
85%
14.0 kph
36.0 mm
3.0
06:18 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
28.1°C
24.8°C
22.0°C
80%
15.1 kph
8.8 mm
3.0
06:17 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
24.7°C
22.3°C
81%
14.0 kph
2.7 mm
0.0
06:17 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
25.3°C
22.7°C
80%
15.1 kph
2.3 mm
6.0
06:16 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
25.6°C
22.9°C
79%
15.8 kph
0.8 mm
6.0
06:15 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho San Pedro de Macorís, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴
Thursday, April 16, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
6
24.0°
↑
8.0 km/h
7
25.0°
↑
8.0 km/h
8
26.0°
↑
9.0 km/h
9
27.0°
↑
10.0 km/h
10
28.0°
↑
12.0 km/h
11
28.0°
↑
13.0 km/h
12
29.0°
↑
16.0 km/h
13
28.0°
↑
17.0 km/h
14
29.0°
↑
17.0 km/h
15
29.0°
↑
17.0 km/h
16
28.0°
↑
17.0 km/h
17
28.0°
↑
16.0 km/h
18
27.0°
↑
14.0 km/h
19
27.0°
↑
13.0 km/h
20
26.0°
↑
15.0 km/h
21
26.0°
↑
14.0 km/h
22
25.0°
↑
14.0 km/h
23
25.0°
↑
13.0 km/h
24.0°
↑
13.0 km/h
1
24.0°
↑
11.0 km/h
2
24.0°
↑
10.0 km/h
3
23.0°
↑
10.0 km/h
4
23.0°
↑
10.0 km/h
5
23.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Pedro de Macorís, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 135.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |