Thời tiết tại San Pedro de Macorís, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴
28.2°C
cảm giác như 31.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại San Pedro de Macorís, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (141°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho San Pedro de Macorís, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
25.3°C
21.3°C
82%
14.4 kph
4.9 mm
3.0
06:19 AM
06:55 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
29.0°C
25.6°C
22.6°C
81%
15.5 kph
9.1 mm
3.0
06:18 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
29.3°C
25.5°C
22.5°C
81%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
24.9°C
21.2°C
81%
15.5 kph
1.3 mm
3.0
06:17 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
29.1°C
24.8°C
22.3°C
81%
18.0 kph
6.4 mm
0.0
06:16 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
24.5°C
22.2°C
80%
20.2 kph
1.4 mm
5.0
06:15 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
24.8°C
22.5°C
80%
16.6 kph
2.4 mm
5.0
06:15 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho San Pedro de Macorís, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴
Friday, April 17, 2026
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
15
28.0°
↑
14.0 km/h
16
28.0°
↑
14.0 km/h
17
27.0°
1.9 mm
↑
14.0 km/h
18
27.0°
↑
13.0 km/h
19
26.0°
↑
12.0 km/h
20
26.0°
1.8 mm
↑
13.0 km/h
21
25.0°
↑
14.0 km/h
22
24.0°
↑
14.0 km/h
23
24.0°
↑
13.0 km/h
23.0°
↑
12.0 km/h
1
23.0°
↑
11.0 km/h
2
23.0°
↑
10.0 km/h
3
23.0°
↑
10.0 km/h
4
23.0°
↑
9.0 km/h
5
23.0°
↑
8.0 km/h
6
23.0°
↑
8.0 km/h
7
24.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
↑
9.0 km/h
9
26.0°
↑
10.0 km/h
10
28.0°
↑
12.0 km/h
11
28.0°
↑
13.0 km/h
12
28.0°
↑
13.0 km/h
13
28.0°
↑
12.0 km/h
14
28.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Pedro de Macorís, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 198.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.65 µg/m³ |
| PM10: | 5.95 µg/m³ |