Thời tiết tại La Romana, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại La Romana, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (23°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho La Romana, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Có mây
30.5°C
25.8°C
21.4°C
78%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
27.1°C
22.9°C
74%
18.7 kph
0.2 mm
3.0
06:18 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
28.5°C
25.1°C
22.1°C
78%
15.8 kph
9.8 mm
3.0
06:17 AM
06:53 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
27.8°C
24.9°C
22.2°C
78%
11.5 kph
8.0 mm
3.0
06:17 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
28.1°C
24.8°C
22.5°C
79%
12.6 kph
5.9 mm
0.0
06:16 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
25.3°C
22.6°C
76%
14.0 kph
0.4 mm
6.0
06:15 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
25.5°C
22.8°C
77%
11.9 kph
0.7 mm
6.0
06:15 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho La Romana, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴
Wednesday, April 15, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
4
22.0°
↑
10.0 km/h
5
22.0°
↑
9.0 km/h
6
22.0°
↑
8.0 km/h
7
23.0°
↑
8.0 km/h
8
25.0°
↑
8.0 km/h
9
26.0°
↑
8.0 km/h
10
28.0°
↑
6.0 km/h
11
29.0°
↑
4.0 km/h
12
30.0°
↑
4.0 km/h
13
30.0°
↑
10.0 km/h
14
30.0°
↑
16.0 km/h
15
30.0°
↑
16.0 km/h
16
29.0°
↑
10.0 km/h
17
28.0°
↑
5.0 km/h
18
27.0°
↑
9.0 km/h
19
26.0°
↑
11.0 km/h
20
25.0°
↑
11.0 km/h
21
25.0°
↑
9.0 km/h
22
25.0°
↑
9.0 km/h
23
25.0°
↑
10.0 km/h
25.0°
↑
10.0 km/h
1
25.0°
↑
10.0 km/h
2
25.0°
↑
9.0 km/h
3
25.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in La Romana, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 131.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 5.75 µg/m³ |