Thời tiết tại La Romana, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴
29.1°C
cảm giác như 34.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại La Romana, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (109°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho La Romana, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
24.1°C
18.5°C
84%
22.7 kph
2.4 mm
3.0
06:54 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
30.4°C
25.6°C
22.1°C
77%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:53 AM
06:42 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
29.5°C
25.4°C
20.9°C
76%
31.3 kph
5.5 mm
2.0
06:52 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
25.1°C
22.5°C
80%
28.8 kph
0.2 mm
0.0
06:52 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
24.7°C
22.6°C
78%
28.8 kph
2.2 mm
5.0
06:51 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
23.8°C
22.1°C
83%
31.0 kph
1.4 mm
5.0
06:50 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
24.9°C
22.6°C
76%
29.2 kph
0.5 mm
5.0
06:49 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho La Romana, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴
Monday, March 02, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18
25.0°
↑
19.0 km/h
19
24.0°
↑
16.0 km/h
20
23.0°
↑
15.0 km/h
21
23.0°
↑
15.0 km/h
22
22.0°
↑
16.0 km/h
23
22.0°
↑
15.0 km/h
22.0°
↑
16.0 km/h
1
23.0°
↑
14.0 km/h
2
23.0°
↑
12.0 km/h
3
23.0°
↑
11.0 km/h
4
23.0°
↑
13.0 km/h
5
24.0°
↑
15.0 km/h
6
23.0°
↑
15.0 km/h
7
24.0°
↑
14.0 km/h
8
25.0°
↑
15.0 km/h
9
26.0°
↑
23.0 km/h
10
28.0°
↑
24.0 km/h
11
29.0°
↑
24.0 km/h
12
29.0°
↑
24.0 km/h
13
30.0°
↑
25.0 km/h
14
30.0°
↑
24.0 km/h
15
29.0°
↑
24.0 km/h
16
28.0°
↑
25.0 km/h
17
27.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in La Romana, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |