Thời tiết tại La Romana, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴
28.0°C
cảm giác như 29.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại La Romana, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (141°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho La Romana, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
25.6°C
20.6°C
78%
14.0 kph
2.3 mm
2.0
06:17 AM
06:53 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Có mây
31.1°C
26.3°C
23.0°C
75%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
29.9°C
26.2°C
22.7°C
74%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
25.5°C
21.4°C
77%
16.2 kph
0.7 mm
3.0
06:15 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
25.0°C
22.5°C
79%
19.8 kph
3.4 mm
0.0
06:15 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
24.8°C
22.3°C
78%
19.4 kph
0.6 mm
5.0
06:14 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
25.1°C
22.9°C
78%
15.8 kph
1.6 mm
6.0
06:13 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho La Romana, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴
Friday, April 17, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
15
30.0°
↑
14.0 km/h
16
29.0°
↑
13.0 km/h
17
28.0°
1.2 mm
↑
12.0 km/h
18
27.0°
↑
13.0 km/h
19
26.0°
↑
14.0 km/h
20
25.0°
↑
14.0 km/h
21
24.0°
↑
13.0 km/h
22
24.0°
↑
13.0 km/h
23
24.0°
↑
13.0 km/h
23.0°
↑
12.0 km/h
1
23.0°
↑
10.0 km/h
2
23.0°
↑
9.0 km/h
3
23.0°
↑
8.0 km/h
4
23.0°
↑
8.0 km/h
5
23.0°
↑
9.0 km/h
6
24.0°
↑
9.0 km/h
7
25.0°
↑
10.0 km/h
8
26.0°
↑
13.0 km/h
9
27.0°
↑
14.0 km/h
10
28.0°
↑
14.0 km/h
11
29.0°
↑
14.0 km/h
12
29.0°
↑
12.0 km/h
13
30.0°
↑
11.0 km/h
14
30.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in La Romana, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.65 µg/m³ |
| PM10: | 4.65 µg/m³ |