Thời tiết tại Hillsborough, Grenada 🇬🇩
28.1°C
cảm giác như 31.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Hillsborough, Grenada vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 27.4 kph (95°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hillsborough, Grenada 🇬🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
26.6°C
26.4°C
72%
30.2 kph
0.3 mm
2.0
06:27 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
26.5°C
26.4°C
26.1°C
70%
28.8 kph
0.1 mm
2.0
06:27 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều mây
26.5°C
26.2°C
26.0°C
70%
29.2 kph
0.1 mm
2.0
06:28 AM
05:53 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
26.2°C
25.7°C
71%
29.9 kph
0.3 mm
2.0
06:28 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
26.3°C
25.9°C
25.6°C
70%
26.6 kph
0.1 mm
0.0
06:28 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.9°C
25.6°C
78%
24.1 kph
0.3 mm
6.0
06:29 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.9°C
25.6°C
77%
28.4 kph
0.9 mm
6.0
06:29 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hillsborough, Grenada 🇬🇩
Thursday, January 01, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
9
26.0°
↑
27.0 km/h
10
26.0°
↑
28.0 km/h
11
26.0°
↑
27.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
13
26.0°
↑
23.0 km/h
14
26.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
15
27.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
16
27.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
18
27.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
19
27.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
20
27.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
21
27.0°
↑
30.0 km/h
22
27.0°
↑
29.0 km/h
23
26.0°
↑
28.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
1
26.0°
↑
28.0 km/h
2
26.0°
↑
28.0 km/h
3
26.0°
↑
28.0 km/h
4
26.0°
↑
28.0 km/h
5
26.0°
↑
28.0 km/h
6
26.0°
↑
28.0 km/h
7
26.0°
↑
27.0 km/h
8
26.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hillsborough, Grenada 🇬🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 101.68 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.68 µg/m³ |
| SO2: | 0.88 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.28 µg/m³ |
| PM10: | 15.08 µg/m³ |