Thời tiết tại Saint George's, Grenada 🇬🇩
26.2°C
cảm giác như 28.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Saint George's, Grenada vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (99°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saint George's, Grenada 🇬🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
26.2°C
25.6°C
72%
25.2 kph
0.4 mm
2.0
06:27 AM
05:54 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
27.2°C
26.0°C
25.1°C
70%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
27.0°C
25.7°C
24.7°C
69%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:55 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
27.1°C
25.7°C
24.8°C
69%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
27.2°C
25.2°C
24.2°C
73%
18.0 kph
0.0 mm
0.0
06:29 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
25.9°C
24.6°C
75%
16.9 kph
0.1 mm
6.0
06:29 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
25.6°C
24.4°C
79%
19.8 kph
0.8 mm
6.0
06:29 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Saint George's, Grenada 🇬🇩
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
5
26.0°
↑
23.0 km/h
6
26.0°
↑
22.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
8
26.0°
↑
22.0 km/h
9
26.0°
↑
23.0 km/h
10
27.0°
↑
23.0 km/h
11
27.0°
↑
23.0 km/h
12
27.0°
↑
21.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
14
27.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
15
27.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
16
26.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
17
26.0°
↑
23.0 km/h
18
26.0°
↑
24.0 km/h
19
26.0°
↑
25.0 km/h
20
26.0°
↑
25.0 km/h
21
26.0°
↑
25.0 km/h
22
26.0°
↑
23.0 km/h
23
26.0°
↑
24.0 km/h
26.0°
↑
22.0 km/h
1
26.0°
↑
22.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
4
25.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint George's, Grenada 🇬🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 111.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.55 µg/m³ |
| PM10: | 14.95 µg/m³ |