Thời tiết tại Grenville, Grenada 🇬🇩
30.2°C
cảm giác như 37.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Grenville, Grenada vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 28.4 kph (101°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Grenville, Grenada 🇬🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
27.0°C
26.7°C
79%
31.3 kph
1.5 mm
13.0
05:43 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
27.0°C
26.3°C
79%
34.6 kph
1.3 mm
12.0
05:43 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
27.1°C
26.8°C
81%
34.9 kph
0.7 mm
2.0
05:43 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
27.0°C
26.6°C
81%
35.3 kph
3.7 mm
6.0
05:42 AM
06:24 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
26.8°C
26.5°C
79%
31.7 kph
4.6 mm
6.0
05:42 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Có mây
27.3°C
26.8°C
26.5°C
72%
31.0 kph
0.0 mm
7.0
05:42 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Có mây
27.6°C
27.0°C
26.4°C
75%
29.9 kph
0.1 mm
7.0
05:42 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Grenville, Grenada 🇬🇩
Wednesday, May 13, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
13
27.0°
↑
27.0 km/h
14
27.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
16
27.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
17
27.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
18
27.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
19
27.0°
↑
29.0 km/h
20
27.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
21
27.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
22
27.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
23
27.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
27.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
1
26.0°
0.5 mm
↑
31.0 km/h
2
26.0°
0.2 mm
↑
30.0 km/h
3
26.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
4
26.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
5
27.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
6
27.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
8
27.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
10
27.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
12
27.0°
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Grenville, Grenada 🇬🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 136.79 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.09 µg/m³ |
| SO2: | 0.99 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.79 µg/m³ |
| PM10: | 33.29 µg/m³ |