Thời tiết tại Grenville, Grenada 🇬🇩
Thời tiết trực tiếp tại Grenville, hiện tại 22°C với trời quang. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Grenville nằm ở Grenada — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Grenada, hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
21.5°C
cảm giác như 20.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Grenville, Grenada Cập nhật lúc 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (345°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Thời tiết ở Grenville hiện tại như thế nào?
Trời 22°C dễ chịu sau khi trời tối ở Grenville, với trời quang. Vài đám mây đang trôi qua bầu trời đêm. Trên da cảm nhận khoảng 20°C.
Không khí hôm nay sạch — chỉ số EPA 1, với PM2.5 thấp 11. Ánh sáng ban ngày hôm nay từ 05:55 AM đến 06:25 PM — khoảng 12h 30m.
Chỉ có 1% khả năng có mưa hôm nay, với lượng mưa dự kiến lên tới 0 mm. Phần ấm nhất trong ngày rơi vào khoảng 14 với nhiệt độ 39°C. Hôm nay ấm hơn bình thường — cao hơn khoảng 10°C so với mức cao trung bình tháng tháng 8 là 29°C.
Tuần tới có vẻ ổn định, với nhiệt độ cao nhất duy trì quanh 40°C và thấp nhất gần 20°C. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Grenville cho ngày này, 30°C.
Kết luận: hôm nay là một ngày tuyệt vời để ra ngoài ở Grenville.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Grenville, Grenada 🇬🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Grenville, Grenada 🇬🇩 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Grenville, Grenada 🇬🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 90.0 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.2 µg/m³ |
| SO2: | 0.2 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.9 µg/m³ |
| PM10: | 25.3 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Grenada 🇬🇩
Các thành phố khác cùng múi giờ với Grenville
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Grenville (America/Grenada) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.