Thời tiết tại Grenville, Grenada 🇬🇩
Thời tiết trực tiếp tại Grenville: hiện tại 28°C, mưa lác đác gần đây. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Grenada hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
28.5°C
cảm giác như 33.4°C
Mưa lác đác gần đây
Thời tiết hiện tại tại Grenville, Grenada Cập nhật lúc 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 32.0 kph (100°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 90% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Thời tiết ở Grenville hiện tại như thế nào?
Hiện tại Grenville đang nóng 28°C, với mưa lả tả gần đó. Mây vỡ khiến ánh sáng thay đổi trên Grenville. Cảm giác ấm hơn nhiều so với nhiệt độ thực tế — gần 33°C. Trời có gió — giật 32 km/h thổi từ hướng west. Trời ngột ngạt khó chịu, độ ẩm ở mức 80%.
Không khí hôm nay ở mức trung bình — chỉ số EPA 2; những người nhạy cảm bất thường có thể cảm nhận được. Nắng mạnh hôm nay, UV 8; bảo vệ da tiếp xúc vào giữa trưa. Mặt trời mọc lúc 05:55 AM, lặn lúc 05:56 PM: 12 giờ 1 phút ánh sáng tại Grenville.
Dự báo có mưa — 79% khả năng, và lượng mưa có thể lên tới 4 mm. Bạn có thể để ô ở nhà — trời vẫn khô ráo. Hôm nay là thời tiết điển hình của tháng tháng 10 tại Grenville.
Dự báo 7 ngày tới có nhiều biến động, hãy mang theo ô cho những ngày mưa quanh Monday. Đáng chú ý, nhiệt độ cao nhất hôm nay đang tiến gần đến kỷ lục của Grenville cho ngày này là 31°C.
Điều kiện lý tưởng ở Grenville hôm nay — hãy ra ngoài và tận hưởng.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Grenville, Grenada 🇬🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Grenville, Grenada 🇬🇩 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Grenville, Grenada 🇬🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 101.0 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.2 µg/m³ |
| SO2: | 0.2 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.4 µg/m³ |
| PM10: | 29.3 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Grenada 🇬🇩
Các thành phố khác cùng múi giờ với Grenville
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Grenville (America/Grenada) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.