Thời tiết tại Cabimas, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
24.7°C
cảm giác như 26.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Cabimas, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 71% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cabimas, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
29.5°C
27.0°C
24.7°C
74%
25.6 kph
9.1 mm
3.0
07:06 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
28.7°C
26.7°C
24.9°C
75%
24.1 kph
5.5 mm
2.0
07:05 AM
06:54 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
27.1°C
25.5°C
75%
21.6 kph
4.4 mm
2.0
07:05 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
29.6°C
27.3°C
25.5°C
73%
21.2 kph
6.2 mm
0.0
07:05 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
27.2°C
25.6°C
75%
22.3 kph
2.5 mm
6.0
07:04 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
27.9°C
25.8°C
69%
23.0 kph
0.7 mm
6.0
07:04 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
30.2°C
27.8°C
26.1°C
69%
20.5 kph
0.0 mm
7.0
07:03 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Cabimas, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
Monday, February 16, 2026
31.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
5
25.0°
1.3 mm
↑
7.0 km/h
6
25.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
7
25.0°
↑
8.0 km/h
8
26.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
9
26.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
10
27.0°
↑
7.0 km/h
11
28.0°
↑
6.0 km/h
12
29.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
13
29.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
14
29.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16
29.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
17
29.0°
↑
14.0 km/h
18
30.0°
↑
19.0 km/h
19
29.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
20
28.0°
0.4 mm
↑
22.0 km/h
21
27.0°
0.6 mm
↑
24.0 km/h
22
26.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
23
26.0°
↑
23.0 km/h
26.0°
↑
18.0 km/h
1
26.0°
↑
14.0 km/h
2
26.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
3
25.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
4
25.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cabimas, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 259.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.55 µg/m³ |
| PM10: | 9.65 µg/m³ |