Thời tiết tại Barquisimeto, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
25.3°C
cảm giác như 26.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Barquisimeto, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (148°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Barquisimeto, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
30.8°C
23.7°C
18.9°C
66%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:28 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
24.0°C
18.2°C
69%
18.4 kph
0.3 mm
2.0
06:55 AM
06:28 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
24.1°C
18.5°C
70%
16.2 kph
0.7 mm
2.0
06:56 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
23.0°C
18.0°C
76%
10.4 kph
2.9 mm
2.0
06:56 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
20.7°C
18.3°C
85%
13.0 kph
0.4 mm
0.0
06:56 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
21.6°C
17.4°C
77%
11.2 kph
0.7 mm
5.0
06:57 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
22.1°C
17.5°C
76%
9.7 kph
0.2 mm
5.0
06:57 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Barquisimeto, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
Thursday, January 01, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
22
22.0°
↑
6.0 km/h
23
21.0°
↑
6.0 km/h
21.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
20.0°
↑
3.0 km/h
3
19.0°
↑
4.0 km/h
4
19.0°
↑
4.0 km/h
5
19.0°
↑
5.0 km/h
6
19.0°
↑
5.0 km/h
7
20.0°
↑
5.0 km/h
8
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
25.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
10
26.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
11
28.0°
↑
16.0 km/h
12
29.0°
↑
17.0 km/h
13
30.0°
↑
17.0 km/h
14
30.0°
↑
16.0 km/h
15
31.0°
↑
16.0 km/h
16
30.0°
↑
16.0 km/h
17
29.0°
↑
15.0 km/h
18
27.0°
↑
12.0 km/h
19
23.0°
↑
7.0 km/h
20
22.0°
↑
5.0 km/h
21
21.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Barquisimeto, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 319.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.05 µg/m³ |
| PM10: | 11.45 µg/m³ |