Thời tiết tại Cumaná, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
22.8°C
cảm giác như 25.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Cumaná, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (91°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cumaná, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
27.7°C
25.0°C
22.7°C
76%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
25.0°C
23.0°C
76%
22.7 kph
0.2 mm
3.0
06:36 AM
06:25 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
24.9°C
22.9°C
78%
28.4 kph
0.3 mm
3.0
06:36 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
24.8°C
22.7°C
80%
23.4 kph
0.8 mm
0.0
06:35 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
28.0°C
25.0°C
23.1°C
78%
26.3 kph
0.1 mm
6.0
06:35 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
25.0°C
22.7°C
75%
24.5 kph
0.0 mm
6.0
06:34 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
27.3°C
25.0°C
22.4°C
75%
27.7 kph
0.1 mm
6.0
06:34 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Cumaná, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
Monday, February 16, 2026
29.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
5
23.0°
↑
14.0 km/h
6
23.0°
↑
13.0 km/h
7
23.0°
↑
12.0 km/h
8
24.0°
↑
9.0 km/h
9
26.0°
↑
8.0 km/h
10
27.0°
↑
8.0 km/h
11
28.0°
↑
7.0 km/h
12
28.0°
↑
8.0 km/h
13
28.0°
↑
12.0 km/h
14
28.0°
↑
16.0 km/h
15
28.0°
↑
18.0 km/h
16
27.0°
↑
19.0 km/h
17
27.0°
↑
22.0 km/h
18
26.0°
↑
24.0 km/h
19
25.0°
↑
23.0 km/h
20
24.0°
↑
23.0 km/h
21
24.0°
↑
21.0 km/h
22
24.0°
↑
19.0 km/h
23
24.0°
↑
17.0 km/h
23.0°
↑
17.0 km/h
1
23.0°
↑
14.0 km/h
2
23.0°
↑
13.0 km/h
3
23.0°
↑
13.0 km/h
4
23.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cumaná, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.05 µg/m³ |
| PM10: | 9.05 µg/m³ |