Thời tiết tại Ciudad Bolívar, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
32.6°C
cảm giác như 33.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ciudad Bolívar, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (52°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 44% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad Bolívar, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Có mây
33.3°C
28.5°C
23.6°C
57%
22.3 kph
0.1 mm
2.0
06:12 AM
06:24 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Có mây
36.8°C
29.6°C
23.2°C
53%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:24 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
36.3°C
29.9°C
24.0°C
53%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.7°C
29.1°C
24.3°C
58%
25.6 kph
0.3 mm
3.0
06:10 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
31.9°C
28.0°C
24.8°C
65%
22.0 kph
6.8 mm
0.0
06:10 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
26.6°C
24.6°C
72%
18.0 kph
0.4 mm
6.0
06:09 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
36.2°C
30.2°C
24.6°C
56%
23.4 kph
0.0 mm
8.0
06:09 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ciudad Bolívar, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
Wednesday, April 01, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
21.0°C
16
32.0°
↑
15.0 km/h
17
32.0°
↑
13.0 km/h
18
31.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
19
30.0°
↑
21.0 km/h
20
30.0°
↑
21.0 km/h
21
29.0°
↑
22.0 km/h
22
28.0°
↑
22.0 km/h
23
27.0°
↑
21.0 km/h
26.0°
↑
19.0 km/h
1
25.0°
↑
18.0 km/h
2
25.0°
↑
17.0 km/h
3
24.0°
↑
16.0 km/h
4
24.0°
↑
14.0 km/h
5
24.0°
↑
13.0 km/h
6
23.0°
↑
12.0 km/h
7
24.0°
↑
14.0 km/h
8
25.0°
↑
16.0 km/h
9
28.0°
↑
16.0 km/h
10
30.0°
↑
16.0 km/h
11
32.0°
↑
16.0 km/h
12
34.0°
↑
14.0 km/h
13
35.0°
↑
13.0 km/h
14
36.0°
↑
12.0 km/h
15
36.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad Bolívar, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 4.95 µg/m³ |