Thời tiết tại Ciudad Bolívar, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
23.2°C
cảm giác như 25.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ciudad Bolívar, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (60°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 24% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad Bolívar, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
37.0°C
29.2°C
22.5°C
54%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
35.9°C
29.4°C
23.4°C
52%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
06:25 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
36.5°C
29.2°C
22.7°C
51%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
36.3°C
29.0°C
22.9°C
53%
26.3 kph
0.0 mm
0.0
06:31 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
36.4°C
28.0°C
22.7°C
59%
25.9 kph
0.0 mm
7.0
06:31 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
37.1°C
29.7°C
23.1°C
52%
27.7 kph
0.0 mm
7.0
06:30 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
36.8°C
29.4°C
23.5°C
54%
27.0 kph
0.0 mm
7.0
06:30 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ciudad Bolívar, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
Monday, February 16, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
5
23.0°
↑
16.0 km/h
6
22.0°
↑
16.0 km/h
7
23.0°
↑
15.0 km/h
8
25.0°
↑
19.0 km/h
9
27.0°
↑
20.0 km/h
10
30.0°
↑
20.0 km/h
11
32.0°
↑
18.0 km/h
12
34.0°
↑
17.0 km/h
13
35.0°
↑
16.0 km/h
14
36.0°
↑
16.0 km/h
15
37.0°
↑
15.0 km/h
16
37.0°
↑
13.0 km/h
17
36.0°
↑
13.0 km/h
18
34.0°
↑
19.0 km/h
19
31.0°
↑
26.0 km/h
20
31.0°
↑
27.0 km/h
21
30.0°
↑
25.0 km/h
22
28.0°
↑
25.0 km/h
23
27.0°
↑
23.0 km/h
26.0°
↑
21.0 km/h
1
26.0°
↑
19.0 km/h
2
25.0°
↑
17.0 km/h
3
24.0°
↑
16.0 km/h
4
24.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad Bolívar, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.55 µg/m³ |
| PM10: | 11.55 µg/m³ |