Thời tiết tại Barinas, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
27.3°C
cảm giác như 28.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Barinas, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (343°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Barinas, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
31.2°C
27.2°C
25.4°C
57%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
06:34 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
31.9°C
27.8°C
24.8°C
55%
8.6 kph
0.1 mm
1.0
06:56 AM
06:34 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
33.0°C
28.2°C
23.7°C
53%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
33.5°C
28.1°C
23.0°C
54%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
25.3°C
22.6°C
65%
6.5 kph
1.5 mm
0.0
06:57 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
27.1°C
22.5°C
58%
11.2 kph
0.2 mm
6.0
06:58 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
32.1°C
27.0°C
23.8°C
56%
9.4 kph
0.0 mm
7.0
06:58 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Barinas, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
Thursday, January 01, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
22
27.0°
↑
8.0 km/h
23
26.0°
↑
7.0 km/h
26.0°
↑
8.0 km/h
1
26.0°
↑
8.0 km/h
2
25.0°
↑
7.0 km/h
3
25.0°
↑
7.0 km/h
4
26.0°
↑
6.0 km/h
5
26.0°
↑
5.0 km/h
6
26.0°
↑
3.0 km/h
7
26.0°
↑
9.0 km/h
8
26.0°
↑
9.0 km/h
9
26.0°
↑
9.0 km/h
10
27.0°
↑
11.0 km/h
11
27.0°
↑
11.0 km/h
12
28.0°
↑
11.0 km/h
13
29.0°
↑
10.0 km/h
14
30.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
15
31.0°
↑
11.0 km/h
16
31.0°
↑
9.0 km/h
17
31.0°
↑
8.0 km/h
18
30.0°
↑
6.0 km/h
19
28.0°
↑
6.0 km/h
20
27.0°
↑
6.0 km/h
21
26.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Barinas, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 669.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.25 µg/m³ |
| PM10: | 10.65 µg/m³ |