Thời tiết tại Barinas, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
23.3°C
cảm giác như 25.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Barinas, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (66°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 94% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Barinas, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
33.6°C
27.3°C
23.3°C
52%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:51 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
27.1°C
23.3°C
55%
11.2 kph
0.5 mm
2.0
06:58 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
27.5°C
23.7°C
53%
11.9 kph
2.8 mm
2.0
06:58 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
26.6°C
23.6°C
54%
12.2 kph
0.3 mm
1.0
06:58 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
32.5°C
26.2°C
23.2°C
60%
13.0 kph
5.2 mm
0.0
06:57 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.6°C
27.8°C
24.0°C
51%
10.1 kph
1.1 mm
6.0
06:57 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
28.1°C
24.6°C
52%
13.0 kph
0.1 mm
6.0
06:57 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Barinas, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
Tuesday, February 17, 2026
35.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
7
24.0°
↑
7.0 km/h
8
24.0°
↑
9.0 km/h
9
25.0°
↑
10.0 km/h
10
26.0°
↑
10.0 km/h
11
27.0°
↑
11.0 km/h
12
28.0°
↑
11.0 km/h
13
30.0°
↑
12.0 km/h
14
32.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
15
34.0°
↑
9.0 km/h
16
34.0°
↑
10.0 km/h
17
33.0°
↑
11.0 km/h
18
31.0°
↑
8.0 km/h
19
29.0°
↑
6.0 km/h
20
28.0°
↑
5.0 km/h
21
27.0°
↑
7.0 km/h
22
27.0°
↑
10.0 km/h
23
26.0°
↑
9.0 km/h
26.0°
↑
8.0 km/h
1
26.0°
↑
5.0 km/h
2
25.0°
↑
2.0 km/h
3
24.0°
↑
6.0 km/h
4
24.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
5
23.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
6
23.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Barinas, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 260.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.55 µg/m³ |
| PM10: | 15.85 µg/m³ |