Thời tiết tại Ciudad Guayana, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
33.2°C
cảm giác như 35.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ciudad Guayana, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 53% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad Guayana, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
33.6°C
27.9°C
21.5°C
63%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
27.7°C
22.9°C
68%
15.8 kph
1.5 mm
2.0
06:07 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
32.8°C
27.3°C
23.0°C
72%
13.3 kph
6.6 mm
2.0
06:06 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
24.9°C
23.4°C
81%
11.9 kph
1.4 mm
2.0
06:06 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
37.5°C
28.6°C
21.7°C
64%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
06:05 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều mây
33.1°C
27.6°C
23.8°C
70%
18.7 kph
0.0 mm
6.0
06:05 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
35.2°C
28.7°C
24.4°C
64%
18.0 kph
0.0 mm
7.0
06:04 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ciudad Guayana, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
Friday, April 03, 2026
35.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
12
34.0°
↑
9.0 km/h
13
33.0°
↑
9.0 km/h
14
34.0°
↑
9.0 km/h
15
34.0°
↑
10.0 km/h
16
33.0°
↑
12.0 km/h
17
33.0°
↑
16.0 km/h
18
31.0°
↑
14.0 km/h
19
29.0°
↑
15.0 km/h
20
28.0°
↑
16.0 km/h
21
27.0°
↑
17.0 km/h
22
26.0°
↑
16.0 km/h
23
26.0°
↑
15.0 km/h
25.0°
↑
13.0 km/h
1
25.0°
↑
12.0 km/h
2
24.0°
↑
10.0 km/h
3
24.0°
↑
9.0 km/h
4
24.0°
↑
8.0 km/h
5
23.0°
↑
7.0 km/h
6
23.0°
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
8.0 km/h
8
27.0°
↑
11.0 km/h
9
30.0°
↑
11.0 km/h
10
32.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
11
33.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad Guayana, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 6.15 µg/m³ |