Thời tiết tại Ciudad Guayana, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
26.5°C
cảm giác như 27.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ciudad Guayana, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (66°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad Guayana, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 2
Có mây
37.1°C
28.5°C
21.7°C
58%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Có mây
36.3°C
28.4°C
22.0°C
59%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
27.5°C
22.1°C
65%
15.1 kph
0.9 mm
2.0
06:29 AM
06:20 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.6°C
28.0°C
21.8°C
62%
16.9 kph
0.3 mm
2.0
06:29 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có mây
36.8°C
26.1°C
21.8°C
72%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
06:28 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
36.7°C
28.5°C
21.3°C
59%
17.6 kph
0.0 mm
7.0
06:28 AM
06:21 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
37.0°C
28.3°C
20.7°C
59%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
06:28 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ciudad Guayana, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
Wednesday, February 11, 2026
39.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
19.0°C
22
25.0°
↑
14.0 km/h
23
24.0°
↑
14.0 km/h
24.0°
↑
12.0 km/h
1
23.0°
↑
11.0 km/h
2
23.0°
↑
10.0 km/h
3
23.0°
↑
9.0 km/h
4
22.0°
↑
9.0 km/h
5
22.0°
↑
8.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
10.0 km/h
9
28.0°
↑
12.0 km/h
10
31.0°
↑
13.0 km/h
11
33.0°
↑
12.0 km/h
12
35.0°
↑
12.0 km/h
13
36.0°
↑
12.0 km/h
14
37.0°
↑
12.0 km/h
15
37.0°
↑
12.0 km/h
16
37.0°
↑
13.0 km/h
17
35.0°
↑
14.0 km/h
18
32.0°
↑
18.0 km/h
19
30.0°
↑
20.0 km/h
20
28.0°
↑
19.0 km/h
21
27.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad Guayana, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 181.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.95 µg/m³ |
| PM10: | 8.25 µg/m³ |