Thời tiết tại Barcelona, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
23.3°C
cảm giác như 25.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Barcelona, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (59°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Barcelona, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.5°C
25.6°C
22.5°C
76%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
06:27 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
25.7°C
23.2°C
78%
26.6 kph
0.1 mm
3.0
06:37 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
25.5°C
23.0°C
79%
22.7 kph
0.3 mm
2.0
06:37 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
25.4°C
23.0°C
79%
24.5 kph
0.3 mm
3.0
06:37 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
25.4°C
22.9°C
78%
24.8 kph
0.2 mm
0.0
06:36 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
28.6°C
25.4°C
22.6°C
77%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
06:36 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
29.8°C
26.1°C
23.5°C
74%
20.2 kph
0.0 mm
7.0
06:36 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Barcelona, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
Tuesday, February 17, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
2
23.0°
↑
3.0 km/h
3
23.0°
↑
2.0 km/h
4
23.0°
↑
4.0 km/h
5
23.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
23.0°
↑
6.0 km/h
8
25.0°
↑
8.0 km/h
9
26.0°
↑
7.0 km/h
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
29.0°
↑
6.0 km/h
12
30.0°
↑
10.0 km/h
13
30.0°
↑
14.0 km/h
14
29.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
15
29.0°
↑
17.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
17
28.0°
↑
19.0 km/h
18
27.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
19
25.0°
↑
21.0 km/h
20
25.0°
↑
19.0 km/h
21
24.0°
↑
18.0 km/h
22
24.0°
↑
16.0 km/h
23
24.0°
↑
13.0 km/h
24.0°
↑
9.0 km/h
1
24.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Barcelona, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 219.85 µg/m³ |
| O3: | 13.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.25 µg/m³ |
| PM10: | 15.25 µg/m³ |