Thời tiết tại Hạ Hutt, New Zealand 🇳🇿
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Hạ Hutt, New Zealand vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (7°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hạ Hutt, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
22.3°C
16.8°C
11.4°C
78%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
05:41 AM
08:45 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Có mây
19.5°C
14.8°C
10.8°C
79%
19.8 kph
0.1 mm
3.0
05:41 AM
08:46 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
11.9°C
7.2°C
71%
25.2 kph
0.1 mm
3.0
05:41 AM
08:47 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
17.3°C
12.1°C
5.8°C
64%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
05:41 AM
08:48 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
19.8°C
14.2°C
8.3°C
69%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
05:42 AM
08:48 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
15.6°C
13.1°C
87%
33.8 kph
0.8 mm
7.0
05:42 AM
08:49 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Hạ Hutt, New Zealand 🇳🇿
Wednesday, December 10, 2025
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
9.0°C
1
19.0°
↑
21.0 km/h
2
13.0°
↑
22.0 km/h
3
14.0°
↑
21.0 km/h
4
14.0°
↑
22.0 km/h
5
13.0°
↑
22.0 km/h
6
15.0°
↑
23.0 km/h
7
18.0°
↑
24.0 km/h
8
19.0°
↑
24.0 km/h
9
20.0°
↑
23.0 km/h
10
20.0°
↑
23.0 km/h
11
21.0°
↑
21.0 km/h
12
22.0°
↑
19.0 km/h
13
22.0°
↑
18.0 km/h
14
22.0°
↑
17.0 km/h
15
22.0°
↑
15.0 km/h
16
21.0°
↑
12.0 km/h
17
21.0°
↑
8.0 km/h
18
20.0°
↑
4.0 km/h
19
15.0°
↑
4.0 km/h
20
13.0°
↑
5.0 km/h
21
12.0°
↑
5.0 km/h
22
12.0°
↑
5.0 km/h
23
11.0°
↑
7.0 km/h
11.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hạ Hutt, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 89.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 11.05 µg/m³ |