Thời tiết tại Hạ Hutt, New Zealand 🇳🇿
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Hạ Hutt, New Zealand vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (333°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hạ Hutt, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
16.0°C
13.4°C
85%
33.8 kph
0.5 mm
1.0
07:39 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
16.8°C
14.2°C
12.0°C
86%
15.5 kph
0.1 mm
1.0
07:40 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
19.8°C
14.3°C
10.4°C
79%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.3°C
14.7°C
11.1°C
77%
9.4 kph
0.2 mm
1.0
06:42 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
14.5°C
12.8°C
91%
20.5 kph
2.7 mm
0.0
06:43 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
16.3°C
13.7°C
83%
20.5 kph
0.1 mm
0.0
06:44 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
18.6°C
14.2°C
11.0°C
83%
9.7 kph
0.0 mm
5.0
06:45 AM
05:58 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Hạ Hutt, New Zealand 🇳🇿
Saturday, April 04, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
11.0°C
13
18.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
14
18.0°
↑
26.0 km/h
15
18.0°
↑
25.0 km/h
16
18.0°
↑
23.0 km/h
17
17.0°
↑
22.0 km/h
18
16.0°
↑
19.0 km/h
19
15.0°
↑
16.0 km/h
20
14.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
21
14.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
22
14.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
23
13.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
14.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
14.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
2
14.0°
↑
8.0 km/h
2
14.0°
↑
9.0 km/h
3
13.0°
↑
9.0 km/h
4
13.0°
↑
9.0 km/h
5
13.0°
↑
10.0 km/h
6
13.0°
↑
9.0 km/h
7
14.0°
↑
10.0 km/h
8
14.0°
↑
12.0 km/h
9
15.0°
↑
13.0 km/h
10
16.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
11
16.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hạ Hutt, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 71.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |