Thời tiết tại Hạ Hutt, New Zealand 🇳🇿
11.1°C
cảm giác như 10.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Hạ Hutt, New Zealand vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hạ Hutt, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
18.9°C
12.4°C
7.4°C
70%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:37 AM
07:11 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
13.9°C
9.8°C
80%
31.0 kph
0.1 mm
1.0
07:38 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
16.1°C
13.1°C
87%
29.5 kph
0.5 mm
1.0
07:39 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
14.6°C
13.3°C
87%
15.1 kph
0.1 mm
1.0
07:40 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
19.1°C
15.4°C
11.6°C
79%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
06:40 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
14.1°C
10.2°C
80%
10.4 kph
2.0 mm
4.0
06:42 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hạ Hutt, New Zealand 🇳🇿
Thursday, April 02, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
10
15.0°
↑
7.0 km/h
11
17.0°
↑
7.0 km/h
12
18.0°
↑
8.0 km/h
13
19.0°
↑
9.0 km/h
14
19.0°
↑
9.0 km/h
15
19.0°
↑
10.0 km/h
16
18.0°
↑
9.0 km/h
17
17.0°
↑
9.0 km/h
18
16.0°
↑
8.0 km/h
19
12.0°
↑
8.0 km/h
20
11.0°
↑
8.0 km/h
21
11.0°
↑
9.0 km/h
22
11.0°
↑
9.0 km/h
23
10.0°
↑
10.0 km/h
10.0°
↑
10.0 km/h
1
10.0°
↑
11.0 km/h
2
10.0°
↑
12.0 km/h
3
10.0°
↑
14.0 km/h
4
10.0°
↑
15.0 km/h
5
10.0°
↑
16.0 km/h
6
10.0°
↑
17.0 km/h
7
10.0°
↑
17.0 km/h
8
10.0°
↑
18.0 km/h
9
14.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hạ Hutt, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 81.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 7.65 µg/m³ |