Thời tiết tại Manukau City, New Zealand 🇳🇿
15.3°C
cảm giác như 15.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Manukau City, New Zealand vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (58°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Manukau City, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
20.7°C
17.4°C
14.8°C
71%
10.1 kph
0.1 mm
1.0
07:35 AM
07:14 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
20.7°C
17.0°C
13.9°C
69%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:36 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
20.8°C
16.7°C
13.0°C
74%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:37 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.5°C
17.3°C
14.9°C
79%
16.2 kph
0.9 mm
1.0
07:38 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.6°C
17.6°C
15.4°C
78%
23.0 kph
0.8 mm
0.0
06:38 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
17.4°C
16.8°C
88%
17.6 kph
1.5 mm
5.0
06:39 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Manukau City, New Zealand 🇳🇿
Thursday, April 02, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
9
16.0°
↑
8.0 km/h
10
17.0°
↑
8.0 km/h
11
19.0°
↑
6.0 km/h
12
20.0°
↑
4.0 km/h
13
20.0°
↑
1.0 km/h
14
21.0°
↑
3.0 km/h
15
21.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
17
19.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
19
18.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
17.0°
↑
10.0 km/h
21
17.0°
↑
9.0 km/h
22
16.0°
↑
8.0 km/h
23
16.0°
↑
8.0 km/h
16.0°
↑
8.0 km/h
1
16.0°
↑
8.0 km/h
2
16.0°
↑
8.0 km/h
3
16.0°
↑
7.0 km/h
4
15.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
15.0°
↑
7.0 km/h
6
14.0°
↑
6.0 km/h
7
14.0°
↑
6.0 km/h
8
14.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Manukau City, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 91.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 5.75 µg/m³ |