Thời tiết tại Manukau City, New Zealand 🇳🇿
18.4°C
cảm giác như 18.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Manukau City, New Zealand vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (263°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Manukau City, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
20.4°C
18.1°C
15.8°C
85%
14.0 kph
16.3 mm
2.0
06:06 AM
08:43 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
21.7°C
18.3°C
15.3°C
79%
12.2 kph
9.8 mm
3.0
06:06 AM
08:44 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.2°C
18.9°C
15.4°C
77%
14.4 kph
0.2 mm
3.0
06:07 AM
08:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.9°C
19.4°C
17.2°C
75%
15.8 kph
0.4 mm
3.0
06:08 AM
08:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
23.2°C
19.8°C
16.8°C
75%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
06:09 AM
08:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.1°C
20.4°C
16.9°C
73%
7.2 kph
0.0 mm
9.0
06:10 AM
08:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Manukau City, New Zealand 🇳🇿
Friday, January 02, 2026
22.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
13.0°C
3
16.0°
↑
7.0 km/h
4
16.0°
↑
7.0 km/h
5
16.0°
↑
5.0 km/h
6
16.0°
↑
4.0 km/h
7
18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
19.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
9
20.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
10
20.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
11
20.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
12
20.0°
0.7 mm
↑
10.0 km/h
13
20.0°
0.9 mm
↑
12.0 km/h
14
20.0°
0.9 mm
↑
14.0 km/h
15
20.0°
1.4 mm
↑
13.0 km/h
16
20.0°
1.6 mm
↑
11.0 km/h
17
18.0°
2.0 mm
↑
9.0 km/h
18
18.0°
2.7 mm
↑
7.0 km/h
19
17.0°
2.1 mm
↑
1.0 km/h
20
17.0°
1.8 mm
↑
4.0 km/h
21
17.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
22
17.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
23
16.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
16.0°
1.0 mm
↑
3.0 km/h
1
16.0°
1.2 mm
↑
4.0 km/h
2
16.0°
1.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Manukau City, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 88.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.65 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |