Thời tiết tại Manukau City, New Zealand 🇳🇿
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Manukau City, New Zealand vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (207°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Manukau City, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
19.8°C
16.9°C
14.2°C
82%
10.4 kph
7.4 mm
3.0
06:06 AM
08:44 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
22.2°C
17.9°C
14.3°C
77%
12.2 kph
0.1 mm
3.0
06:07 AM
08:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.7°C
18.6°C
15.2°C
76%
4.7 kph
0.5 mm
3.0
06:08 AM
08:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
18.8°C
15.6°C
75%
6.8 kph
0.5 mm
3.0
06:09 AM
08:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
19.1°C
15.2°C
73%
19.4 kph
0.0 mm
0.0
06:10 AM
08:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
22.7°C
19.3°C
16.4°C
76%
20.9 kph
0.0 mm
8.0
06:11 AM
08:44 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
24.0°C
20.8°C
17.9°C
76%
23.4 kph
0.1 mm
9.0
06:12 AM
08:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Manukau City, New Zealand 🇳🇿
Saturday, January 03, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
21
16.0°
↑
8.0 km/h
22
16.0°
↑
10.0 km/h
23
15.0°
↑
10.0 km/h
15.0°
↑
12.0 km/h
1
15.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
2
15.0°
↑
12.0 km/h
3
15.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
4
14.0°
↑
11.0 km/h
5
14.0°
↑
11.0 km/h
6
15.0°
↑
12.0 km/h
7
16.0°
↑
12.0 km/h
8
17.0°
↑
12.0 km/h
9
18.0°
↑
12.0 km/h
10
20.0°
↑
9.0 km/h
11
21.0°
↑
5.0 km/h
12
22.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
13
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
21.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
15
21.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
16
21.0°
↑
4.0 km/h
17
21.0°
↑
4.0 km/h
18
20.0°
↑
5.0 km/h
19
19.0°
↑
3.0 km/h
20
18.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Manukau City, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 122.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |