Thời tiết tại Manukau City, New Zealand 🇳🇿
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Manukau City, New Zealand vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 32.0 kph (206°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Manukau City, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 4. thg 12
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
16.3°C
14.5°C
73%
47.9 kph
2.7 mm
2.0
05:55 AM
08:27 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
18.5°C
16.5°C
69%
26.6 kph
0.1 mm
3.0
05:55 AM
08:28 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
24.1°C
19.5°C
15.6°C
73%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
08:29 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
25.8°C
20.1°C
15.6°C
68%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
08:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
23.8°C
20.0°C
16.7°C
70%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
05:55 AM
08:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
23.5°C
19.9°C
16.5°C
73%
9.4 kph
0.0 mm
8.0
05:55 AM
08:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Manukau City, New Zealand 🇳🇿
Thursday, December 04, 2025
20.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
8
17.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
9
15.0°
0.4 mm
↑
25.0 km/h
10
14.0°
0.4 mm
↑
23.0 km/h
11
15.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
12
15.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
13
18.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
14
18.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
15
19.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
16
19.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
17
18.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
18
18.0°
↑
29.0 km/h
19
17.0°
↑
27.0 km/h
20
16.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
21
16.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
22
16.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
23
17.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
17.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
1
17.0°
↑
26.0 km/h
2
17.0°
↑
26.0 km/h
3
17.0°
↑
27.0 km/h
4
17.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
5
16.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
6
17.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
7
17.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Manukau City, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 82.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 7.25 µg/m³ |