Thời tiết tại Christchurch, New Zealand 🇳🇿
13.3°C
cảm giác như 12.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Christchurch, New Zealand vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (255°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Christchurch, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
13.2°C
12.3°C
11.5°C
91%
38.5 kph
16.7 mm
0.0
06:51 AM
08:34 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
14.6°C
12.2°C
85%
16.6 kph
0.3 mm
2.0
06:53 AM
08:33 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
16.8°C
13.4°C
78%
14.0 kph
0.3 mm
2.0
06:54 AM
08:31 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
21.3°C
16.4°C
13.5°C
70%
19.1 kph
1.8 mm
2.0
06:56 AM
08:30 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.0°C
13.7°C
12.2°C
73%
28.8 kph
1.3 mm
2.0
06:57 AM
08:28 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
24.8°C
15.4°C
11.3°C
62%
28.1 kph
0.0 mm
0.0
06:58 AM
08:27 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
18.2°C
15.2°C
11.2°C
77%
30.2 kph
0.0 mm
8.0
07:00 AM
08:25 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Christchurch, New Zealand 🇳🇿
Wednesday, February 18, 2026
19.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
12.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
1
12.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
12.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
3
12.0°
↑
5.0 km/h
4
12.0°
↑
4.0 km/h
5
12.0°
↑
2.0 km/h
6
12.0°
↑
2.0 km/h
7
13.0°
↑
2.0 km/h
8
13.0°
↑
4.0 km/h
9
14.0°
↑
6.0 km/h
10
15.0°
↑
9.0 km/h
11
16.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
12
17.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
13
17.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
14
17.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
15
17.0°
↑
16.0 km/h
16
18.0°
↑
17.0 km/h
17
17.0°
↑
16.0 km/h
18
17.0°
↑
14.0 km/h
19
16.0°
↑
14.0 km/h
20
16.0°
↑
14.0 km/h
21
14.0°
↑
14.0 km/h
22
14.0°
↑
14.0 km/h
23
14.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Christchurch, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 69.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.75 µg/m³ |
| PM10: | 2.15 µg/m³ |