Thời tiết tại Christchurch, New Zealand 🇳🇿
11.2°C
cảm giác như 9.8°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Christchurch, New Zealand vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (256°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Christchurch, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
11.9°C
9.4°C
69%
20.5 kph
0.4 mm
2.0
05:42 AM
09:04 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
17.8°C
13.6°C
8.8°C
66%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
05:42 AM
09:05 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
18.8°C
16.3°C
11.9°C
68%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
05:43 AM
09:06 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
25.9°C
20.7°C
15.2°C
46%
43.9 kph
0.0 mm
3.0
05:43 AM
09:07 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
16.6°C
11.8°C
73%
29.9 kph
0.8 mm
0.0
05:43 AM
09:08 PM
Waning Crescent
Th 4 17. thg 12
Nhiều nắng
22.2°C
15.8°C
8.5°C
58%
45.0 kph
0.0 mm
8.0
05:43 AM
09:08 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Christchurch, New Zealand 🇳🇿
Friday, December 12, 2025
17.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
2
10.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
3
10.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
4
10.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
5
10.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
6
12.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
7
12.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
8
12.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
9
12.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
10
12.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
11
12.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
12
12.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
13
12.0°
↑
13.0 km/h
14
13.0°
↑
11.0 km/h
15
15.0°
↑
10.0 km/h
16
16.0°
↑
8.0 km/h
17
16.0°
↑
7.0 km/h
18
15.0°
↑
8.0 km/h
19
14.0°
↑
10.0 km/h
20
11.0°
↑
10.0 km/h
21
10.0°
↑
10.0 km/h
22
10.0°
↑
10.0 km/h
23
9.0°
↑
9.0 km/h
9.0°
↑
8.0 km/h
1
9.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Christchurch, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 69.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.15 µg/m³ |
| PM10: | 7.45 µg/m³ |