Thời tiết tại Christchurch, New Zealand 🇳🇿
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Christchurch, New Zealand vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (213°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Christchurch, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
13.2°C
11.8°C
72%
18.4 kph
0.6 mm
1.0
05:54 AM
09:14 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
17.3°C
14.1°C
9.9°C
69%
28.8 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
09:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
18.4°C
15.5°C
12.4°C
78%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
09:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
21.3°C
16.8°C
12.7°C
78%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
05:57 AM
09:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
23.4°C
17.7°C
12.5°C
67%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
05:58 AM
09:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
23.5°C
18.5°C
14.0°C
69%
18.7 kph
0.0 mm
8.0
05:59 AM
09:13 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
15.5°C
14.1°C
76%
20.5 kph
0.1 mm
7.0
06:00 AM
09:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Christchurch, New Zealand 🇳🇿
Saturday, January 03, 2026
19.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
16
16.0°
↑
17.0 km/h
17
15.0°
↑
13.0 km/h
18
15.0°
↑
10.0 km/h
19
14.0°
↑
8.0 km/h
20
13.0°
↑
6.0 km/h
21
13.0°
↑
5.0 km/h
22
12.0°
↑
5.0 km/h
23
12.0°
↑
5.0 km/h
12.0°
↑
4.0 km/h
1
12.0°
↑
2.0 km/h
2
11.0°
↑
2.0 km/h
3
10.0°
↑
5.0 km/h
4
10.0°
↑
7.0 km/h
5
10.0°
↑
8.0 km/h
6
11.0°
↑
8.0 km/h
7
13.0°
↑
10.0 km/h
8
15.0°
↑
16.0 km/h
9
16.0°
↑
19.0 km/h
10
16.0°
↑
21.0 km/h
11
17.0°
↑
22.0 km/h
12
17.0°
↑
24.0 km/h
13
17.0°
↑
26.0 km/h
14
17.0°
↑
28.0 km/h
15
17.0°
↑
29.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Christchurch, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 67.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |