Thời tiết tại Auckland, New Zealand 🇳🇿
18.3°C
cảm giác như 18.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Auckland, New Zealand vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (288°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Auckland, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
18.2°C
16.0°C
65%
26.3 kph
0.8 mm
2.0
06:52 AM
08:17 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.4°C
18.5°C
15.2°C
71%
10.8 kph
0.4 mm
2.0
06:53 AM
08:16 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.2°C
18.8°C
16.4°C
72%
20.2 kph
0.4 mm
2.0
06:55 AM
08:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
21.9°C
18.8°C
16.2°C
72%
24.5 kph
0.5 mm
2.0
06:56 AM
08:13 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
19.7°C
18.1°C
72%
29.9 kph
0.4 mm
0.0
06:57 AM
08:12 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
23.0°C
18.6°C
16.5°C
68%
26.6 kph
0.0 mm
8.0
06:58 AM
08:11 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
21.4°C
19.0°C
17.2°C
82%
9.7 kph
1.1 mm
7.0
06:59 AM
08:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Auckland, New Zealand 🇳🇿
Tuesday, February 17, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
16.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
1
16.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
2
16.0°
↑
8.0 km/h
3
16.0°
↑
8.0 km/h
4
16.0°
↑
7.0 km/h
5
16.0°
↑
9.0 km/h
6
15.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
7
15.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
16.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
9
18.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
10
19.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
11
20.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
12
22.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
22.0°
↑
8.0 km/h
14
22.0°
↑
6.0 km/h
15
22.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
16
21.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
18
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
19
20.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
20
19.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
21
18.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
22
18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
23
17.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Auckland, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 67.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 9.55 µg/m³ |