Thời tiết tại Auckland, New Zealand 🇳🇿
19.0°C
cảm giác như 19.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Auckland, New Zealand vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (68°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Auckland, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
17.4°C
16.2°C
70%
11.5 kph
0.3 mm
1.0
07:35 AM
07:14 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
20.2°C
16.9°C
14.6°C
69%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:36 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.1°C
16.8°C
13.9°C
77%
12.2 kph
0.3 mm
2.0
07:37 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
17.8°C
16.1°C
78%
18.4 kph
2.5 mm
1.0
07:38 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
20.3°C
17.7°C
16.3°C
81%
23.8 kph
5.5 mm
1.0
06:38 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
17.4°C
17.0°C
88%
24.1 kph
3.3 mm
0.0
06:39 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Auckland, New Zealand 🇳🇿
Thursday, April 02, 2026
21.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
11
18.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
19.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
15
19.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
19.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
18.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
18.0°
↑
9.0 km/h
19
17.0°
↑
9.0 km/h
20
17.0°
↑
9.0 km/h
21
17.0°
↑
9.0 km/h
22
16.0°
↑
10.0 km/h
23
16.0°
↑
9.0 km/h
16.0°
↑
9.0 km/h
1
16.0°
↑
9.0 km/h
2
16.0°
↑
9.0 km/h
3
15.0°
↑
8.0 km/h
4
15.0°
↑
8.0 km/h
5
15.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
6
15.0°
↑
9.0 km/h
7
15.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
15.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
9
16.0°
↑
10.0 km/h
10
17.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Auckland, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 89.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.35 µg/m³ |
| PM10: | 8.05 µg/m³ |