Thời tiết tại Auckland, New Zealand 🇳🇿
22.4°C
cảm giác như 24.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Auckland, New Zealand vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (221°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Auckland, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
24.2°C
19.3°C
15.6°C
74%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
08:29 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
26.3°C
20.3°C
15.5°C
66%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
08:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
24.6°C
20.1°C
15.3°C
66%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
08:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
24.3°C
19.9°C
16.3°C
73%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
08:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Có mây
25.0°C
20.2°C
15.9°C
68%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
08:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
19.1°C
17.4°C
74%
34.2 kph
0.0 mm
0.0
05:55 AM
08:33 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
17.0°C
15.0°C
59%
33.1 kph
0.1 mm
7.0
05:55 AM
08:34 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Auckland, New Zealand 🇳🇿
Saturday, December 06, 2025
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
16
23.0°
↑
19.0 km/h
17
22.0°
↑
17.0 km/h
18
20.0°
↑
15.0 km/h
19
19.0°
↑
13.0 km/h
20
18.0°
↑
11.0 km/h
21
17.0°
↑
11.0 km/h
22
17.0°
↑
10.0 km/h
23
16.0°
↑
9.0 km/h
16.0°
↑
10.0 km/h
1
16.0°
↑
10.0 km/h
2
16.0°
↑
10.0 km/h
3
16.0°
↑
9.0 km/h
4
16.0°
↑
9.0 km/h
5
16.0°
↑
7.0 km/h
6
16.0°
↑
6.0 km/h
7
18.0°
↑
8.0 km/h
8
20.0°
↑
10.0 km/h
9
22.0°
↑
9.0 km/h
10
24.0°
↑
8.0 km/h
11
25.0°
↑
9.0 km/h
12
26.0°
↑
9.0 km/h
13
26.0°
↑
10.0 km/h
14
26.0°
↑
13.0 km/h
15
26.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Auckland, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 86.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.05 µg/m³ |
| PM10: | 13.45 µg/m³ |