Thời tiết tại Tauranga, New Zealand 🇳🇿
14.0°C
cảm giác như 13.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tauranga, New Zealand vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (257°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tauranga, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.1°C
16.5°C
13.0°C
70%
28.8 kph
0.8 mm
2.0
06:45 AM
08:12 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
16.8°C
12.8°C
77%
11.9 kph
0.2 mm
2.0
06:47 AM
08:11 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
18.5°C
13.6°C
72%
22.7 kph
0.1 mm
1.0
06:48 AM
08:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
24.5°C
18.7°C
14.0°C
67%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
08:09 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
19.5°C
16.1°C
72%
28.8 kph
0.4 mm
0.0
06:50 AM
08:07 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
17.4°C
13.5°C
72%
22.7 kph
0.5 mm
7.0
06:51 AM
08:06 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
18.8°C
17.5°C
85%
14.8 kph
1.8 mm
7.0
06:52 AM
08:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tauranga, New Zealand 🇳🇿
Monday, February 16, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
23
13.0°
↑
8.0 km/h
13.0°
↑
6.0 km/h
1
13.0°
↑
7.0 km/h
2
14.0°
↑
7.0 km/h
3
15.0°
↑
5.0 km/h
4
14.0°
↑
4.0 km/h
5
13.0°
↑
3.0 km/h
6
13.0°
↑
2.0 km/h
7
13.0°
↑
2.0 km/h
8
15.0°
↑
1.0 km/h
9
17.0°
↑
1.0 km/h
10
18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
20.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
20.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
14
20.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
15
20.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
20.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
17
20.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
18
19.0°
↑
4.0 km/h
19
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
18.0°
↑
7.0 km/h
21
16.0°
↑
4.0 km/h
22
16.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tauranga, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 63.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.25 µg/m³ |
| PM10: | 2.65 µg/m³ |