Thời tiết tại Tauranga, New Zealand 🇳🇿
17.6°C
cảm giác như 17.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tauranga, New Zealand vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (43°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 55% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tauranga, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
17.8°C
14.5°C
11.7°C
78%
10.1 kph
0.1 mm
1.0
07:31 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
18.6°C
14.8°C
11.4°C
81%
9.4 kph
0.1 mm
1.0
07:32 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.4°C
15.9°C
13.3°C
82%
16.6 kph
3.1 mm
1.0
07:33 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
18.6°C
16.5°C
13.8°C
85%
27.0 kph
5.8 mm
1.0
06:33 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
18.6°C
17.8°C
16.9°C
95%
30.6 kph
97.1 mm
0.0
06:34 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
19.6°C
18.6°C
17.7°C
96%
14.4 kph
5.9 mm
0.0
06:35 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.8°C
18.6°C
16.9°C
91%
7.9 kph
2.4 mm
5.0
06:36 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tauranga, New Zealand 🇳🇿
Friday, April 03, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
13
17.0°
↑
9.0 km/h
14
17.0°
↑
10.0 km/h
15
18.0°
↑
10.0 km/h
16
18.0°
↑
10.0 km/h
17
18.0°
↑
10.0 km/h
18
17.0°
↑
8.0 km/h
19
15.0°
↑
6.0 km/h
20
14.0°
↑
4.0 km/h
21
14.0°
↑
4.0 km/h
22
13.0°
↑
3.0 km/h
23
13.0°
↑
2.0 km/h
13.0°
↑
2.0 km/h
1
12.0°
↑
3.0 km/h
2
12.0°
↑
4.0 km/h
3
12.0°
↑
5.0 km/h
4
12.0°
↑
5.0 km/h
5
11.0°
↑
5.0 km/h
6
11.0°
↑
5.0 km/h
7
11.0°
↑
6.0 km/h
8
12.0°
↑
6.0 km/h
9
14.0°
↑
4.0 km/h
10
16.0°
↑
4.0 km/h
11
18.0°
↑
5.0 km/h
12
18.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tauranga, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 106.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 6.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 6.95 µg/m³ |