Thời tiết tại Tauranga, New Zealand 🇳🇿
17.8°C
cảm giác như 17.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Tauranga, New Zealand vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (74°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 74% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tauranga, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
14.5°C
11.3°C
80%
8.3 kph
0.3 mm
1.0
07:32 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
15.5°C
12.6°C
80%
18.7 kph
1.6 mm
1.0
07:33 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.4°C
16.3°C
12.5°C
80%
24.5 kph
2.9 mm
1.0
06:33 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
17.3°C
16.1°C
14.7°C
88%
25.6 kph
10.3 mm
0.0
06:34 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
19.1°C
16.9°C
14.8°C
95%
20.5 kph
62.1 mm
0.0
06:35 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
21.6°C
16.5°C
13.7°C
82%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
06:36 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
16.1°C
13.4°C
82%
10.8 kph
0.1 mm
5.0
06:37 AM
05:56 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Tauranga, New Zealand 🇳🇿
Saturday, April 04, 2026
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
13
18.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
18.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
15
18.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
18.0°
↑
7.0 km/h
17
18.0°
↑
8.0 km/h
18
18.0°
↑
8.0 km/h
19
15.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
14.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
23
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
13.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
13.0°
↑
6.0 km/h
2
13.0°
↑
7.0 km/h
3
13.0°
↑
8.0 km/h
4
13.0°
↑
9.0 km/h
5
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
6
13.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
7
15.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
8
16.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
9
18.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
18.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
11
18.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tauranga, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 83.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 6.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 8.45 µg/m³ |