Thời tiết tại Palmerston North, New Zealand 🇳🇿
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Palmerston North, New Zealand vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (309°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Palmerston North, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.4°C
16.6°C
12.4°C
73%
14.4 kph
0.8 mm
2.0
05:52 AM
08:51 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
13.9°C
12.1°C
80%
16.9 kph
1.5 mm
1.0
05:53 AM
08:51 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
22.6°C
15.8°C
10.8°C
63%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
08:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
16.2°C
8.0°C
72%
11.9 kph
0.5 mm
3.0
05:55 AM
08:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
22.8°C
16.7°C
12.1°C
73%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
05:55 AM
08:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
23.3°C
17.3°C
12.3°C
75%
18.0 kph
0.0 mm
8.0
05:56 AM
08:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Palmerston North, New Zealand 🇳🇿
Friday, January 02, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
3
14.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
4
13.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
5
12.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
6
13.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
7
14.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
8
15.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
9
18.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
10
19.0°
↑
14.0 km/h
11
20.0°
↑
14.0 km/h
12
21.0°
↑
14.0 km/h
13
21.0°
↑
14.0 km/h
14
21.0°
↑
14.0 km/h
15
21.0°
↑
13.0 km/h
16
21.0°
↑
11.0 km/h
17
20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
16.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
20
13.0°
↑
5.0 km/h
21
13.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
22
14.0°
↑
7.0 km/h
23
15.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
14.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
1
14.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
2
14.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Palmerston North, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 66.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.95 µg/m³ |
| PM10: | 3.85 µg/m³ |