Thời tiết tại Palmerston North, New Zealand 🇳🇿
18.4°C
cảm giác như 18.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Palmerston North, New Zealand vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (343°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Palmerston North, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
25.9°C
18.4°C
12.7°C
71%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
05:41 AM
08:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
24.7°C
17.4°C
11.7°C
73%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
05:41 AM
08:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
24.8°C
16.1°C
9.2°C
72%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
05:41 AM
08:40 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
20.7°C
13.7°C
9.4°C
66%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
05:41 AM
08:41 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
20.9°C
13.7°C
5.1°C
60%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
05:42 AM
08:42 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
21.9°C
14.3°C
7.7°C
66%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
05:42 AM
08:43 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.2°C
16.6°C
11.0°C
77%
21.6 kph
0.9 mm
7.0
05:42 AM
08:44 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Palmerston North, New Zealand 🇳🇿
Tuesday, December 09, 2025
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
9.0°C
23
13.0°
↑
4.0 km/h
13.0°
↑
3.0 km/h
1
12.0°
↑
3.0 km/h
2
12.0°
↑
3.0 km/h
3
12.0°
↑
4.0 km/h
4
12.0°
↑
4.0 km/h
5
12.0°
↑
5.0 km/h
6
14.0°
↑
5.0 km/h
7
16.0°
↑
8.0 km/h
8
19.0°
↑
11.0 km/h
9
22.0°
↑
13.0 km/h
10
24.0°
↑
14.0 km/h
11
25.0°
↑
16.0 km/h
12
24.0°
↑
16.0 km/h
13
24.0°
↑
16.0 km/h
14
24.0°
↑
16.0 km/h
15
23.0°
↑
16.0 km/h
16
22.0°
↑
15.0 km/h
17
21.0°
↑
11.0 km/h
18
20.0°
↑
8.0 km/h
19
16.0°
↑
6.0 km/h
20
13.0°
↑
4.0 km/h
21
12.0°
↑
1.0 km/h
22
12.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Palmerston North, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 98.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 7.55 µg/m³ |