Thời tiết tại Palmerston North, New Zealand 🇳🇿
21.4°C
cảm giác như 21.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Palmerston North, New Zealand vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (288°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Palmerston North, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
13.5°C
8.8°C
80%
15.8 kph
0.1 mm
1.0
07:36 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
20.7°C
14.2°C
9.4°C
80%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
07:37 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
21.3°C
14.7°C
8.6°C
73%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
22.0°C
15.0°C
9.8°C
73%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
19.6°C
14.4°C
12.1°C
92%
8.3 kph
12.8 mm
1.0
06:39 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
13.6°C
10.7°C
90%
13.3 kph
0.2 mm
0.0
06:40 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
19.1°C
14.1°C
9.9°C
82%
15.5 kph
0.0 mm
5.0
06:41 AM
05:56 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Palmerston North, New Zealand 🇳🇿
Saturday, April 04, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
7.0°C
13
21.0°
↑
15.0 km/h
14
21.0°
↑
16.0 km/h
15
21.0°
↑
16.0 km/h
16
20.0°
↑
14.0 km/h
17
20.0°
↑
13.0 km/h
18
18.0°
↑
10.0 km/h
19
13.0°
↑
5.0 km/h
20
11.0°
↑
2.0 km/h
21
10.0°
↑
2.0 km/h
22
10.0°
↑
3.0 km/h
23
10.0°
↑
4.0 km/h
10.0°
↑
4.0 km/h
1
10.0°
↑
3.0 km/h
2
10.0°
↑
3.0 km/h
2
9.0°
↑
4.0 km/h
3
10.0°
↑
4.0 km/h
4
10.0°
↑
5.0 km/h
5
10.0°
↑
5.0 km/h
6
10.0°
↑
5.0 km/h
7
13.0°
↑
6.0 km/h
8
15.0°
↑
7.0 km/h
9
17.0°
↑
11.0 km/h
10
19.0°
↑
13.0 km/h
11
20.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Palmerston North, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 108.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 6.75 µg/m³ |