Thời tiết tại Palmerston North, New Zealand 🇳🇿
21.0°C
cảm giác như 21.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Palmerston North, New Zealand vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (223°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Palmerston North, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
22.5°C
11.5°C
4.2°C
67%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:34 AM
07:09 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
20.8°C
12.4°C
5.4°C
75%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:35 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.6°C
14.5°C
9.9°C
81%
16.2 kph
0.3 mm
1.0
07:36 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
20.8°C
13.9°C
8.1°C
79%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:37 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
15.5°C
10.5°C
73%
18.0 kph
0.1 mm
1.0
06:37 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
21.8°C
13.1°C
9.1°C
79%
7.6 kph
0.1 mm
0.0
06:38 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
23.4°C
16.1°C
13.3°C
88%
7.9 kph
5.2 mm
5.0
06:39 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Palmerston North, New Zealand 🇳🇿
Thursday, April 02, 2026
22.0°C
17.0°C
12.0°C
8.0°C
3.0°C
18
19.0°
↑
6.0 km/h
19
13.0°
↑
5.0 km/h
20
10.0°
↑
2.0 km/h
21
9.0°
↑
3.0 km/h
22
8.0°
↑
4.0 km/h
23
8.0°
↑
4.0 km/h
7.0°
↑
3.0 km/h
1
6.0°
↑
3.0 km/h
2
6.0°
↑
4.0 km/h
3
6.0°
↑
3.0 km/h
4
6.0°
↑
3.0 km/h
5
6.0°
↑
3.0 km/h
6
6.0°
↑
3.0 km/h
7
5.0°
↑
3.0 km/h
8
6.0°
↑
3.0 km/h
9
11.0°
↑
4.0 km/h
10
15.0°
↑
5.0 km/h
11
17.0°
↑
7.0 km/h
12
19.0°
↑
10.0 km/h
13
20.0°
↑
13.0 km/h
14
21.0°
↑
16.0 km/h
15
21.0°
↑
17.0 km/h
16
20.0°
↑
17.0 km/h
17
20.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Palmerston North, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 55.85 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.75 µg/m³ |
| PM10: | 4.95 µg/m³ |