Thời tiết tại New Plymouth, New Zealand 🇳🇿
20.9°C
cảm giác như 20.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại New Plymouth, New Zealand vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 25.6 kph (239°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho New Plymouth, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
21.8°C
18.5°C
14.8°C
72%
25.6 kph
0.0 mm
4.0
05:51 AM
08:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
22.2°C
17.1°C
12.5°C
70%
29.2 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
08:43 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
19.7°C
16.2°C
12.5°C
60%
29.9 kph
0.1 mm
3.0
05:52 AM
08:43 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
20.5°C
16.6°C
11.7°C
54%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
05:52 AM
08:44 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa vừa
19.1°C
16.8°C
14.1°C
80%
21.6 kph
5.1 mm
2.0
05:52 AM
08:45 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
17.7°C
16.1°C
79%
25.6 kph
0.9 mm
0.0
05:52 AM
08:46 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Mưa lả tả gần đó
19.6°C
17.8°C
15.0°C
85%
36.7 kph
3.5 mm
7.0
05:52 AM
08:46 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho New Plymouth, New Zealand 🇳🇿
Wednesday, December 10, 2025
24.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
18
20.0°
↑
25.0 km/h
19
19.0°
↑
23.0 km/h
20
17.0°
↑
20.0 km/h
21
16.0°
↑
17.0 km/h
22
15.0°
↑
13.0 km/h
23
15.0°
↑
12.0 km/h
14.0°
↑
12.0 km/h
1
14.0°
↑
10.0 km/h
2
14.0°
↑
7.0 km/h
3
13.0°
↑
4.0 km/h
4
13.0°
↑
2.0 km/h
5
12.0°
↑
4.0 km/h
6
14.0°
↑
8.0 km/h
7
16.0°
↑
10.0 km/h
8
18.0°
↑
10.0 km/h
9
20.0°
↑
2.0 km/h
10
20.0°
↑
5.0 km/h
11
20.0°
↑
8.0 km/h
12
21.0°
↑
12.0 km/h
13
22.0°
↑
15.0 km/h
14
22.0°
↑
17.0 km/h
15
22.0°
↑
19.0 km/h
16
21.0°
↑
24.0 km/h
17
20.0°
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in New Plymouth, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 114.85 µg/m³ |
| O3: | 16.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 10.75 µg/m³ |