Thời tiết tại New Plymouth, New Zealand 🇳🇿
12.6°C
cảm giác như 12.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại New Plymouth, New Zealand vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (117°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1032.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho New Plymouth, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
15.0°C
12.1°C
84%
12.2 kph
0.9 mm
1.0
07:40 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
15.8°C
13.7°C
81%
9.4 kph
0.5 mm
1.0
07:41 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
18.1°C
15.4°C
12.5°C
77%
12.6 kph
0.1 mm
1.0
07:42 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.9°C
17.0°C
14.4°C
73%
23.4 kph
0.2 mm
1.0
06:42 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
15.9°C
15.3°C
84%
26.3 kph
2.2 mm
0.0
06:43 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
17.2°C
16.3°C
91%
23.0 kph
3.7 mm
5.0
06:44 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho New Plymouth, New Zealand 🇳🇿
Friday, April 03, 2026
19.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
1
13.0°
↑
6.0 km/h
2
12.0°
↑
6.0 km/h
3
12.0°
↑
7.0 km/h
4
12.0°
↑
8.0 km/h
5
12.0°
↑
8.0 km/h
6
12.0°
↑
8.0 km/h
7
12.0°
↑
9.0 km/h
8
12.0°
↑
9.0 km/h
9
15.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
10
16.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
11
17.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
12
17.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
13
18.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
14
17.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
15
17.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
16
17.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
17
18.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
18
18.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
19
17.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
20
16.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
21
16.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
22
16.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
23
16.0°
↑
10.0 km/h
15.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in New Plymouth, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 70.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 5.65 µg/m³ |