Thời tiết tại Hamilton, New Zealand 🇳🇿
9.9°C
cảm giác như 9.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Hamilton, New Zealand vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (120°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1032.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 37% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hamilton, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
21.3°C
14.4°C
9.5°C
77%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
07:34 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
21.7°C
14.4°C
8.8°C
78%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
07:35 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
15.0°C
11.1°C
82%
22.0 kph
0.3 mm
1.0
07:36 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.8°C
15.8°C
11.6°C
85%
28.1 kph
2.6 mm
1.0
06:37 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
18.6°C
17.0°C
15.7°C
95%
27.0 kph
28.4 mm
0.0
06:38 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
21.8°C
16.4°C
10.6°C
82%
14.0 kph
0.0 mm
6.0
06:38 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hamilton, New Zealand 🇳🇿
Friday, April 03, 2026
23.0°C
19.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
9
12.0°
↑
4.0 km/h
10
15.0°
↑
4.0 km/h
11
17.0°
↑
3.0 km/h
12
19.0°
↑
4.0 km/h
13
20.0°
↑
3.0 km/h
14
21.0°
↑
2.0 km/h
15
21.0°
↑
3.0 km/h
16
21.0°
↑
3.0 km/h
17
21.0°
↑
3.0 km/h
18
20.0°
↑
3.0 km/h
19
16.0°
↑
2.0 km/h
20
15.0°
↑
4.0 km/h
21
14.0°
↑
4.0 km/h
22
13.0°
↑
5.0 km/h
23
12.0°
↑
5.0 km/h
11.0°
↑
5.0 km/h
1
10.0°
↑
4.0 km/h
2
10.0°
↑
3.0 km/h
3
10.0°
↑
2.0 km/h
4
9.0°
↑
3.0 km/h
5
9.0°
↑
3.0 km/h
6
9.0°
↑
5.0 km/h
7
9.0°
↑
4.0 km/h
8
9.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hamilton, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 110.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.15 µg/m³ |
| PM10: | 5.75 µg/m³ |