Thời tiết tại Hamilton, New Zealand 🇳🇿
13.7°C
cảm giác như 13.9°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Hamilton, New Zealand vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (282°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 64% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hamilton, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
15.3°C
11.6°C
76%
21.6 kph
0.4 mm
1.0
06:49 AM
08:16 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
16.5°C
12.0°C
80%
9.7 kph
0.8 mm
2.0
06:50 AM
08:15 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.4°C
16.7°C
11.6°C
79%
22.7 kph
0.8 mm
2.0
06:51 AM
08:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
22.6°C
16.5°C
11.3°C
77%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
08:12 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
18.6°C
16.1°C
77%
35.6 kph
0.3 mm
0.0
06:53 AM
08:11 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
25.8°C
16.4°C
11.9°C
72%
20.2 kph
0.0 mm
8.0
06:54 AM
08:10 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
17.8°C
13.4°C
84%
14.4 kph
0.5 mm
7.0
06:55 AM
08:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hamilton, New Zealand 🇳🇿
Monday, February 16, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
23
13.0°
↑
5.0 km/h
13.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
13.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
2
14.0°
↑
7.0 km/h
3
14.0°
↑
6.0 km/h
4
12.0°
↑
6.0 km/h
5
12.0°
↑
7.0 km/h
6
12.0°
↑
7.0 km/h
7
12.0°
↑
8.0 km/h
8
14.0°
↑
7.0 km/h
9
16.0°
↑
7.0 km/h
10
17.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
18.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
12
20.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
13
21.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
14
21.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
15
21.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
16
21.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
17
22.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
18
21.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
19
20.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
20
18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
16.0°
↑
4.0 km/h
22
15.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hamilton, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 63.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.45 µg/m³ |
| PM10: | 4.55 µg/m³ |