Thời tiết tại Hamilton, New Zealand 🇳🇿
15.5°C
cảm giác như 15.5°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Hamilton, New Zealand vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (212°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 73% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hamilton, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
25.2°C
17.7°C
11.4°C
79%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
08:30 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
27.2°C
18.1°C
10.9°C
74%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
08:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
25.6°C
18.4°C
11.2°C
74%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
08:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
25.9°C
18.6°C
12.6°C
80%
7.6 kph
0.1 mm
3.0
05:50 AM
08:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
26.2°C
18.3°C
11.8°C
77%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
05:50 AM
08:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
25.0°C
18.0°C
12.5°C
76%
15.8 kph
0.0 mm
8.0
05:50 AM
08:34 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Hamilton, New Zealand 🇳🇿
Saturday, December 06, 2025
27.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
8.0°C
8
18.0°
↑
4.0 km/h
9
21.0°
↑
7.0 km/h
10
23.0°
↑
10.0 km/h
11
25.0°
↑
14.0 km/h
12
25.0°
↑
17.0 km/h
13
25.0°
↑
19.0 km/h
14
25.0°
↑
19.0 km/h
15
24.0°
↑
20.0 km/h
16
23.0°
↑
19.0 km/h
17
22.0°
↑
17.0 km/h
18
20.0°
↑
15.0 km/h
19
18.0°
↑
12.0 km/h
20
15.0°
↑
9.0 km/h
21
14.0°
↑
8.0 km/h
22
14.0°
↑
6.0 km/h
23
13.0°
↑
4.0 km/h
13.0°
↑
4.0 km/h
1
12.0°
↑
4.0 km/h
2
12.0°
↑
4.0 km/h
3
11.0°
↑
5.0 km/h
4
11.0°
↑
4.0 km/h
5
11.0°
↑
5.0 km/h
6
13.0°
↑
5.0 km/h
7
15.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hamilton, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 77.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 11.25 µg/m³ |