Thời tiết tại Dunedin, New Zealand 🇳🇿
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Dunedin, New Zealand vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (193°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dunedin, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
16.2°C
12.4°C
9.4°C
74%
18.7 kph
6.0 mm
2.0
05:42 AM
09:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
13.7°C
10.8°C
8.9°C
85%
24.1 kph
10.1 mm
2.0
05:42 AM
09:21 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
12.9°C
9.9°C
6.4°C
67%
32.8 kph
0.7 mm
3.0
05:42 AM
09:22 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
11.8°C
8.5°C
75%
22.7 kph
0.7 mm
3.0
05:42 AM
09:23 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
16.0°C
11.8°C
7.4°C
83%
30.2 kph
0.0 mm
0.0
05:42 AM
09:24 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
13.8°C
10.1°C
76%
20.9 kph
0.4 mm
6.0
05:42 AM
09:25 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Dunedin, New Zealand 🇳🇿
Wednesday, December 10, 2025
21.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
1
19.0°
↑
8.0 km/h
2
12.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
3
12.0°
↑
3.0 km/h
4
12.0°
↑
2.0 km/h
5
12.0°
↑
8.0 km/h
6
12.0°
↑
6.0 km/h
7
14.0°
↑
14.0 km/h
8
14.0°
↑
16.0 km/h
9
14.0°
↑
17.0 km/h
10
16.0°
↑
17.0 km/h
11
16.0°
↑
18.0 km/h
12
14.0°
↑
16.0 km/h
13
14.0°
↑
19.0 km/h
14
14.0°
↑
18.0 km/h
15
13.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
16
12.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
17
11.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
18
11.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
19
10.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
20
10.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
21
10.0°
0.9 mm
↑
3.0 km/h
22
9.0°
0.8 mm
↑
3.0 km/h
23
9.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
9.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dunedin, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 76.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 6.95 µg/m³ |