Thời tiết tại Dunedin, New Zealand 🇳🇿
13.1°C
cảm giác như 11.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Dunedin, New Zealand vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (232°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dunedin, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.6°C
12.0°C
9.5°C
79%
27.4 kph
0.2 mm
1.0
05:52 AM
09:31 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
10.9°C
7.8°C
78%
14.4 kph
0.4 mm
2.0
05:53 AM
09:31 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
13.2°C
9.2°C
81%
21.2 kph
0.3 mm
2.0
05:54 AM
09:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
14.2°C
12.2°C
85%
21.6 kph
0.1 mm
2.0
05:55 AM
09:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
19.1°C
15.4°C
12.0°C
81%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
05:56 AM
09:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
20.4°C
16.0°C
12.0°C
76%
11.5 kph
0.0 mm
8.0
05:58 AM
09:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dunedin, New Zealand 🇳🇿
Friday, January 02, 2026
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3
11.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
4
11.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
5
11.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
6
11.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
7
12.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
8
12.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
9
12.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
10
13.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
11
14.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
12
15.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
13
14.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
14
14.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
15
13.0°
↑
26.0 km/h
16
12.0°
↑
26.0 km/h
17
12.0°
↑
24.0 km/h
18
12.0°
↑
22.0 km/h
19
12.0°
↑
22.0 km/h
20
12.0°
↑
23.0 km/h
21
11.0°
↑
22.0 km/h
22
10.0°
↑
18.0 km/h
23
10.0°
↑
15.0 km/h
9.0°
↑
12.0 km/h
1
8.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
2
8.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dunedin, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 73.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 10.15 µg/m³ |