Thời tiết tại Dunedin, New Zealand 🇳🇿
8.2°C
cảm giác như 7.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Dunedin, New Zealand vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (326°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.6 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dunedin, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
18.6°C
14.5°C
12.2°C
68%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:58 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
10.9°C
9.4°C
84%
20.9 kph
4.3 mm
0.0
07:59 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
9.9°C
8.7°C
89%
17.6 kph
1.0 mm
1.0
08:01 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.8°C
11.6°C
10.9°C
93%
26.6 kph
0.8 mm
0.0
07:02 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
12.8°C
10.5°C
90%
26.6 kph
0.2 mm
0.0
07:03 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
15.3°C
12.1°C
9.7°C
86%
12.6 kph
0.0 mm
5.0
07:05 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dunedin, New Zealand 🇳🇿
Friday, April 03, 2026
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
4
12.0°
↑
6.0 km/h
5
13.0°
↑
5.0 km/h
6
13.0°
↑
5.0 km/h
7
12.0°
↑
5.0 km/h
8
12.0°
↑
5.0 km/h
9
13.0°
↑
5.0 km/h
10
14.0°
↑
4.0 km/h
11
16.0°
↑
2.0 km/h
12
18.0°
↑
1.0 km/h
13
18.0°
↑
1.0 km/h
14
19.0°
↑
2.0 km/h
15
18.0°
↑
3.0 km/h
16
17.0°
↑
1.0 km/h
17
16.0°
↑
4.0 km/h
18
16.0°
↑
5.0 km/h
19
15.0°
↑
4.0 km/h
20
14.0°
↑
5.0 km/h
21
14.0°
↑
6.0 km/h
22
13.0°
↑
8.0 km/h
23
12.0°
↑
9.0 km/h
12.0°
↑
8.0 km/h
1
12.0°
↑
9.0 km/h
2
12.0°
↑
8.0 km/h
3
13.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dunedin, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 86.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.85 µg/m³ |
| PM10: | 3.35 µg/m³ |