Thời tiết tại Ngerekebesang Hamlet, Palau 🇵🇼
28.3°C
cảm giác như 32.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ngerekebesang Hamlet, Palau vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (66°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 23.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:58 PM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:11 AM |
Dự báo 7 ngày cho Ngerekebesang Hamlet, Palau 🇵🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
28.0°C
27.7°C
80%
23.8 kph
3.6 mm
3.0
08:58 PM
09:11 AM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
28.3°C
27.7°C
77%
21.6 kph
3.0 mm
3.0
08:57 PM
09:11 AM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
27.9°C
26.9°C
74%
16.9 kph
4.4 mm
3.0
08:57 PM
09:11 AM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
27.9°C
27.3°C
77%
22.0 kph
3.7 mm
3.0
08:56 PM
09:11 AM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
27.8°C
27.0°C
77%
20.2 kph
4.9 mm
6.0
08:56 PM
09:11 AM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Có mây
28.4°C
28.0°C
27.5°C
75%
22.3 kph
0.1 mm
7.0
08:55 PM
09:11 AM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ngerekebesang Hamlet, Palau 🇵🇼
Monday, April 06, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
1
28.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
2
28.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
3
28.0°
↑
23.0 km/h
4
28.0°
↑
20.0 km/h
5
28.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
6
28.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
7
28.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
8
28.0°
0.4 mm
↑
21.0 km/h
9
28.0°
0.6 mm
↑
22.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
11
28.0°
0.4 mm
↑
21.0 km/h
12
28.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
13
28.0°
0.6 mm
↑
20.0 km/h
14
28.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
16
28.0°
↑
21.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
20
28.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
21
28.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
22
28.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
23
28.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
28.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ngerekebesang Hamlet, Palau 🇵🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 112.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.55 µg/m³ |
| PM10: | 6.55 µg/m³ |