Thời tiết tại Koror Town, Palau 🇵🇼
27.3°C
cảm giác như 30.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Koror Town, Palau vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (82°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 23.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:15 PM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:57 AM |
Dự báo 7 ngày cho Koror Town, Palau 🇵🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
28.5°C
27.6°C
77%
22.7 kph
4.1 mm
2.0
09:15 PM
08:57 AM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
28.0°C
27.6°C
77%
24.5 kph
4.6 mm
2.0
09:16 PM
08:58 AM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
29.1°C
28.3°C
27.5°C
77%
28.8 kph
6.1 mm
2.0
09:16 PM
08:58 AM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
28.8°C
28.1°C
27.5°C
80%
25.9 kph
5.5 mm
2.0
09:16 PM
08:59 AM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
28.4°C
27.9°C
78%
25.9 kph
0.6 mm
6.0
09:17 PM
08:59 AM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
28.1°C
27.6°C
78%
28.1 kph
1.4 mm
6.0
09:17 PM
09:00 AM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Koror Town, Palau 🇵🇼
Friday, January 02, 2026
31.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
6
28.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
7
28.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
8
28.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
9
29.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
12
29.0°
↑
19.0 km/h
13
29.0°
↑
19.0 km/h
14
29.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
15
29.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
16
29.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
17
29.0°
0.4 mm
↑
17.0 km/h
18
28.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
19
28.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
20
28.0°
0.6 mm
↑
13.0 km/h
21
28.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
22
28.0°
0.7 mm
↑
10.0 km/h
23
28.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
28.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
1
28.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
2
28.0°
↑
12.0 km/h
3
28.0°
↑
12.0 km/h
4
28.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
5
28.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Koror Town, Palau 🇵🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 96.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.35 µg/m³ |
| PM10: | 3.25 µg/m³ |