Thời tiết tại Iyebukel Hamlet, Palau 🇵🇼
26.1°C
cảm giác như 28.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Iyebukel Hamlet, Palau vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (55°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 21.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:46 PM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:11 AM |
Dự báo 7 ngày cho Iyebukel Hamlet, Palau 🇵🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 8. thg 5
Mưa vừa
29.7°C
28.5°C
27.8°C
79%
20.5 kph
14.9 mm
12.0
08:46 PM
09:11 AM
Waning Gibbous
Th 7 9. thg 5
Mưa vừa
28.9°C
28.3°C
27.7°C
80%
16.9 kph
10.5 mm
6.0
08:46 PM
09:11 AM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
28.8°C
28.2°C
77%
15.5 kph
0.1 mm
6.0
08:45 PM
09:12 AM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
28.9°C
28.5°C
75%
15.1 kph
0.7 mm
6.0
08:45 PM
09:12 AM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
28.7°C
28.4°C
75%
12.2 kph
2.9 mm
6.0
08:45 PM
09:12 AM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
28.4°C
27.7°C
74%
7.9 kph
0.1 mm
6.0
08:45 PM
09:12 AM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Iyebukel Hamlet, Palau 🇵🇼
Friday, May 08, 2026
31.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
7
28.0°
0.7 mm
↑
17.0 km/h
8
28.0°
↑
16.0 km/h
9
28.0°
↑
12.0 km/h
10
29.0°
↑
10.0 km/h
11
29.0°
0.9 mm
↑
10.0 km/h
12
28.0°
1.3 mm
↑
13.0 km/h
13
29.0°
↑
15.0 km/h
14
29.0°
↑
17.0 km/h
15
30.0°
↑
17.0 km/h
16
30.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
17
30.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
18
29.0°
0.6 mm
↑
20.0 km/h
19
28.0°
1.2 mm
↑
19.0 km/h
20
28.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
21
28.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
22
28.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
23
28.0°
0.6 mm
↑
14.0 km/h
28.0°
0.5 mm
↑
16.0 km/h
1
28.0°
1.6 mm
↑
17.0 km/h
2
28.0°
1.2 mm
↑
17.0 km/h
3
28.0°
1.0 mm
↑
15.0 km/h
4
28.0°
0.5 mm
↑
13.0 km/h
5
28.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
6
28.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iyebukel Hamlet, Palau 🇵🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 114.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.65 µg/m³ |
| PM10: | 3.55 µg/m³ |