Thời tiết tại Kloulklubed, Palau 🇵🇼
27.0°C
cảm giác như 30.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Kloulklubed, Palau vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 33.5 kph (52°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 19.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:20 PM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:05 AM |
Dự báo 7 ngày cho Kloulklubed, Palau 🇵🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
27.7°C
27.1°C
25.9°C
84%
37.1 kph
35.1 mm
1.0
09:20 PM
09:05 AM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa vừa
28.5°C
27.9°C
27.2°C
79%
24.5 kph
14.2 mm
2.0
09:20 PM
09:05 AM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa vừa
28.3°C
27.9°C
27.3°C
83%
43.9 kph
18.7 mm
2.0
09:20 PM
09:06 AM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa vừa
28.7°C
28.2°C
27.3°C
80%
32.8 kph
8.3 mm
2.0
09:21 PM
09:06 AM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
28.3°C
27.9°C
78%
25.2 kph
4.3 mm
6.0
09:21 PM
09:07 AM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa vừa
28.1°C
27.9°C
27.4°C
80%
20.9 kph
5.7 mm
6.0
09:21 PM
09:07 AM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Kloulklubed, Palau 🇵🇼
Tuesday, January 13, 2026
29.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
25.0°C
8
27.0°
1.7 mm
↑
35.0 km/h
9
27.0°
1.4 mm
↑
37.0 km/h
10
28.0°
0.9 mm
↑
37.0 km/h
11
28.0°
0.9 mm
↑
36.0 km/h
12
28.0°
1.1 mm
↑
34.0 km/h
13
28.0°
0.9 mm
↑
30.0 km/h
14
28.0°
1.4 mm
↑
29.0 km/h
15
27.0°
1.4 mm
↑
29.0 km/h
16
27.0°
1.3 mm
↑
29.0 km/h
17
27.0°
0.6 mm
↑
27.0 km/h
18
27.0°
0.4 mm
↑
26.0 km/h
19
27.0°
0.6 mm
↑
25.0 km/h
20
27.0°
0.6 mm
↑
26.0 km/h
21
27.0°
1.2 mm
↑
24.0 km/h
22
27.0°
1.5 mm
↑
22.0 km/h
23
27.0°
2.0 mm
↑
21.0 km/h
27.0°
2.7 mm
↑
19.0 km/h
1
27.0°
1.9 mm
↑
18.0 km/h
2
28.0°
0.9 mm
↑
20.0 km/h
3
28.0°
0.5 mm
↑
20.0 km/h
4
28.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
5
28.0°
0.5 mm
↑
20.0 km/h
6
28.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
7
28.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kloulklubed, Palau 🇵🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 98.68 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.08 µg/m³ |
| SO2: | 0.98 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.88 µg/m³ |
| PM10: | 7.48 µg/m³ |