Thời tiết tại Vacoas, Mauritius 🇲🇺
24.3°C
cảm giác như 26.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Vacoas, Mauritius vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (135°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vacoas, Mauritius 🇲🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
23.3°C
21.7°C
63%
23.4 kph
0.4 mm
4.0
05:34 AM
06:54 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
23.9°C
20.9°C
66%
18.4 kph
0.7 mm
4.0
05:35 AM
06:54 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
25.8°C
23.2°C
76%
22.0 kph
1.3 mm
4.0
05:36 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
25.6°C
23.7°C
79%
26.3 kph
1.3 mm
4.0
05:36 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
25.2°C
23.5°C
80%
27.0 kph
1.0 mm
4.0
05:37 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
25.1°C
23.2°C
76%
23.4 kph
0.2 mm
9.0
05:38 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
24.9°C
22.8°C
74%
23.8 kph
0.3 mm
8.0
05:38 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vacoas, Mauritius 🇲🇺
Friday, January 02, 2026
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
6
22.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
7
22.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
8
23.0°
↑
17.0 km/h
9
24.0°
↑
17.0 km/h
10
25.0°
↑
16.0 km/h
11
26.0°
↑
16.0 km/h
12
26.0°
↑
17.0 km/h
13
26.0°
↑
19.0 km/h
14
26.0°
↑
21.0 km/h
15
26.0°
↑
22.0 km/h
16
25.0°
↑
22.0 km/h
17
24.0°
↑
23.0 km/h
18
23.0°
↑
23.0 km/h
19
22.0°
↑
21.0 km/h
20
22.0°
↑
19.0 km/h
21
22.0°
↑
18.0 km/h
22
22.0°
↑
18.0 km/h
23
22.0°
↑
18.0 km/h
22.0°
↑
17.0 km/h
1
22.0°
↑
16.0 km/h
2
21.0°
↑
14.0 km/h
3
21.0°
↑
14.0 km/h
4
21.0°
↑
12.0 km/h
5
21.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vacoas, Mauritius 🇲🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 86.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 8.75 µg/m³ |