Thời tiết tại Bambous, Mauritius 🇲🇺
25.1°C
cảm giác như 27.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bambous, Mauritius vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (160°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bambous, Mauritius 🇲🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
24.0°C
22.0°C
72%
11.9 kph
0.4 mm
3.0
05:34 AM
06:54 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
23.7°C
20.5°C
68%
20.5 kph
0.4 mm
3.0
05:34 AM
06:54 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
24.6°C
21.8°C
66%
18.0 kph
0.3 mm
4.0
05:35 AM
06:54 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
25.8°C
23.2°C
74%
15.8 kph
2.2 mm
5.0
05:36 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
25.6°C
23.8°C
77%
25.6 kph
0.3 mm
9.0
05:36 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
25.2°C
23.4°C
80%
27.4 kph
0.8 mm
9.0
05:37 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bambous, Mauritius 🇲🇺
Thursday, January 01, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
19.0°C
2
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
3
23.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
23.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
5
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
6
23.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
7
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
9
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
10
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
15
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
16
25.0°
↑
9.0 km/h
17
25.0°
↑
9.0 km/h
18
24.0°
↑
10.0 km/h
19
24.0°
↑
10.0 km/h
20
23.0°
↑
8.0 km/h
21
23.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
22
22.0°
↑
7.0 km/h
23
22.0°
↑
8.0 km/h
22.0°
↑
8.0 km/h
1
21.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bambous, Mauritius 🇲🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 102.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.35 µg/m³ |
| PM10: | 10.95 µg/m³ |