Thời tiết tại Bambous, Mauritius 🇲🇺
22.7°C
cảm giác như 24.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Bambous, Mauritius vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (147°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 88% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bambous, Mauritius 🇲🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
23.5°C
22.1°C
76%
18.7 kph
0.6 mm
2.0
06:19 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
26.2°C
23.4°C
21.5°C
71%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
27.2°C
23.8°C
21.9°C
69%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
06:03 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
24.0°C
22.3°C
74%
20.2 kph
0.3 mm
2.0
06:20 AM
06:02 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
24.3°C
22.0°C
77%
14.4 kph
2.2 mm
3.0
06:20 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
24.3°C
22.2°C
76%
11.5 kph
0.1 mm
6.0
06:20 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bambous, Mauritius 🇲🇺
Wednesday, April 08, 2026
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
19.0°C
3
22.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
4
22.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
5
22.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
6
22.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
7
22.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
8
23.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
9
24.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
10
25.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
11
25.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
13
26.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
14
25.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
15
25.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
16
25.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
17
24.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
18
23.0°
↑
16.0 km/h
19
23.0°
↑
15.0 km/h
20
23.0°
↑
16.0 km/h
21
23.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
22
23.0°
↑
16.0 km/h
23
22.0°
↑
14.0 km/h
22.0°
↑
14.0 km/h
1
22.0°
↑
14.0 km/h
2
22.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bambous, Mauritius 🇲🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 125.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.15 µg/m³ |
| PM10: | 7.35 µg/m³ |