Thời tiết tại Curepipe, Mauritius 🇲🇺
22.0°C
cảm giác như 22.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Curepipe, Mauritius vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (123°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 32% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Curepipe, Mauritius 🇲🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
26.9°C
23.8°C
21.9°C
68%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
06:03 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
24.1°C
22.1°C
74%
20.5 kph
2.3 mm
2.0
06:20 AM
06:02 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
24.2°C
22.2°C
78%
12.2 kph
4.8 mm
2.0
06:20 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
24.2°C
22.2°C
77%
11.5 kph
1.8 mm
2.0
06:20 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Nhiều nắng
27.7°C
24.3°C
22.0°C
72%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
24.2°C
22.3°C
77%
11.5 kph
1.1 mm
6.0
06:21 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
24.3°C
22.2°C
78%
19.1 kph
0.7 mm
6.0
06:21 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Curepipe, Mauritius 🇲🇺
Friday, April 10, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
19.0°C
5
22.0°
↑
16.0 km/h
6
22.0°
↑
15.0 km/h
7
22.0°
↑
15.0 km/h
8
23.0°
↑
17.0 km/h
9
24.0°
↑
18.0 km/h
10
26.0°
↑
19.0 km/h
11
26.0°
↑
18.0 km/h
12
27.0°
↑
17.0 km/h
13
27.0°
↑
16.0 km/h
14
27.0°
↑
16.0 km/h
15
26.0°
↑
17.0 km/h
16
26.0°
↑
18.0 km/h
17
25.0°
↑
19.0 km/h
18
24.0°
↑
18.0 km/h
19
23.0°
↑
17.0 km/h
20
23.0°
↑
17.0 km/h
21
23.0°
↑
17.0 km/h
22
23.0°
↑
17.0 km/h
23
22.0°
↑
17.0 km/h
22.0°
↑
17.0 km/h
1
22.0°
↑
17.0 km/h
2
22.0°
↑
17.0 km/h
3
22.0°
↑
17.0 km/h
4
22.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Curepipe, Mauritius 🇲🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 79.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 6.75 µg/m³ |