Thời tiết tại Centre de Flacq, Mauritius 🇲🇺
26.3°C
cảm giác như 27.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Centre de Flacq, Mauritius vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (136°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Centre de Flacq, Mauritius 🇲🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
24.6°C
23.1°C
63%
24.5 kph
0.2 mm
4.0
05:34 AM
06:54 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
25.1°C
22.3°C
69%
23.0 kph
0.6 mm
4.0
05:35 AM
06:54 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
26.6°C
24.7°C
78%
29.9 kph
0.8 mm
4.0
05:36 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
26.6°C
25.3°C
80%
31.3 kph
1.3 mm
4.0
05:36 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
26.2°C
24.8°C
81%
31.7 kph
1.9 mm
5.0
05:37 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
26.3°C
24.9°C
78%
28.4 kph
0.2 mm
9.0
05:38 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
28.6°C
26.0°C
24.3°C
72%
27.0 kph
0.1 mm
10.0
05:38 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Centre de Flacq, Mauritius 🇲🇺
Friday, January 02, 2026
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
19
24.0°
↑
22.0 km/h
20
24.0°
↑
21.0 km/h
21
23.0°
↑
20.0 km/h
22
23.0°
↑
20.0 km/h
23
23.0°
↑
19.0 km/h
23.0°
↑
18.0 km/h
1
23.0°
↑
17.0 km/h
2
23.0°
↑
14.0 km/h
3
23.0°
↑
14.0 km/h
4
22.0°
↑
13.0 km/h
5
22.0°
↑
12.0 km/h
6
22.0°
↑
11.0 km/h
7
24.0°
↑
12.0 km/h
8
25.0°
↑
13.0 km/h
9
26.0°
↑
11.0 km/h
10
26.0°
↑
11.0 km/h
11
27.0°
↑
12.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
28.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
14
28.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
16
27.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
17
27.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
18
26.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Centre de Flacq, Mauritius 🇲🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 78.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.75 µg/m³ |
| PM10: | 9.85 µg/m³ |