Thời tiết tại Centre de Flacq, Mauritius 🇲🇺
26.2°C
cảm giác như 28.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Centre de Flacq, Mauritius vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (134°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Centre de Flacq, Mauritius 🇲🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
24.5°C
22.5°C
75%
18.4 kph
0.1 mm
2.0
06:19 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
27.7°C
24.7°C
22.6°C
70%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
25.3°C
23.6°C
72%
22.3 kph
0.2 mm
2.0
06:19 AM
06:03 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
25.3°C
23.8°C
76%
24.8 kph
2.3 mm
2.0
06:20 AM
06:02 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa vừa
28.2°C
25.3°C
23.0°C
78%
19.1 kph
15.1 mm
3.0
06:20 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
25.5°C
23.8°C
77%
20.5 kph
0.2 mm
7.0
06:20 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
25.6°C
23.6°C
77%
18.0 kph
1.6 mm
7.0
06:20 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Centre de Flacq, Mauritius 🇲🇺
Wednesday, April 08, 2026
29.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
19
24.0°
↑
17.0 km/h
20
24.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
21
24.0°
↑
16.0 km/h
22
24.0°
↑
16.0 km/h
23
24.0°
↑
16.0 km/h
23.0°
↑
15.0 km/h
1
23.0°
↑
14.0 km/h
2
23.0°
↑
13.0 km/h
3
23.0°
↑
15.0 km/h
4
23.0°
↑
16.0 km/h
5
23.0°
↑
17.0 km/h
6
23.0°
↑
17.0 km/h
7
23.0°
↑
17.0 km/h
8
24.0°
↑
19.0 km/h
9
26.0°
↑
18.0 km/h
10
26.0°
↑
17.0 km/h
11
27.0°
↑
16.0 km/h
12
28.0°
↑
14.0 km/h
13
28.0°
↑
14.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
15
27.0°
↑
15.0 km/h
16
27.0°
↑
17.0 km/h
17
26.0°
↑
19.0 km/h
18
25.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Centre de Flacq, Mauritius 🇲🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 79.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 6.65 µg/m³ |