Thời tiết tại Centre de Flacq, Mauritius 🇲🇺
24.2°C
cảm giác như 26.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Centre de Flacq, Mauritius vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (75°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Centre de Flacq, Mauritius 🇲🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa vừa
27.3°C
25.2°C
23.0°C
79%
13.3 kph
7.4 mm
2.0
06:17 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
25.2°C
23.5°C
78%
11.5 kph
1.1 mm
2.0
06:17 AM
06:09 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
25.3°C
23.6°C
78%
15.1 kph
0.5 mm
2.0
06:17 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
26.7°C
24.6°C
22.8°C
78%
13.0 kph
7.3 mm
2.0
06:18 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
23.8°C
21.9°C
69%
19.4 kph
0.1 mm
3.0
06:18 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
23.2°C
21.7°C
72%
11.5 kph
0.2 mm
6.0
06:18 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
27.6°C
24.0°C
21.6°C
71%
12.2 kph
0.0 mm
7.0
06:18 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Centre de Flacq, Mauritius 🇲🇺
Thursday, April 02, 2026
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
24.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
1
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
2
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
3
24.0°
↑
5.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
24.0°
↑
5.0 km/h
6
24.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
25.0°
↑
4.0 km/h
9
26.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
13
27.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
14
26.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
15
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
16
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
18
26.0°
↑
6.0 km/h
19
25.0°
↑
5.0 km/h
20
25.0°
↑
3.0 km/h
21
25.0°
↑
2.0 km/h
22
25.0°
↑
2.0 km/h
23
24.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Centre de Flacq, Mauritius 🇲🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 253.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 7.35 µg/m³ |