Thời tiết tại Quatre Bornes, Mauritius 🇲🇺
22.8°C
cảm giác như 25.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Quatre Bornes, Mauritius vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (287°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 83% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quatre Bornes, Mauritius 🇲🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
26.4°C
23.8°C
22.4°C
79%
13.3 kph
10.1 mm
2.0
06:18 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
23.3°C
21.7°C
73%
12.2 kph
1.0 mm
2.0
06:18 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
26.1°C
23.2°C
21.3°C
64%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
26.9°C
23.4°C
21.3°C
64%
10.8 kph
0.0 mm
4.0
06:19 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
27.2°C
22.9°C
21.4°C
75%
11.5 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
23.5°C
21.8°C
78%
13.3 kph
0.2 mm
6.0
06:19 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Quatre Bornes, Mauritius 🇲🇺
Saturday, April 04, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
1
23.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
2
23.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
3
23.0°
1.8 mm
↑
4.0 km/h
4
23.0°
1.4 mm
↑
6.0 km/h
5
22.0°
0.7 mm
↑
7.0 km/h
6
22.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
7
22.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
8
23.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
9
24.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
10
25.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
11
26.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
12
26.0°
1.1 mm
↑
9.0 km/h
13
26.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
14
26.0°
0.8 mm
↑
12.0 km/h
15
26.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
16
26.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
17
25.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
18
24.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
19
23.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
23.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
21
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
22.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quatre Bornes, Mauritius 🇲🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 227.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.15 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.35 µg/m³ |
| PM10: | 5.25 µg/m³ |